.gif)
| Tên Sản Phẩm | Giá Bán | Thương Hiệu | Bảo Hành |
|---|---|---|---|
| Máy lạnh treo tường (1237 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKM50AVMV | 21,500,000₫ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKM35AVMV | 13,800,000₫ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKM25AVMV | 10,950,000₫ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin 2 HP FTF50XV1V | 14,100,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin 1.5 HP FTF35XAV1V | 9,100,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin 1 HP FTF25XAV1V | 7,150,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKB60ZVMV | 21,900,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKB50ZVMV | 16,300,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKB35ZVMV | 11,400,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKF71ZVMV | 24,850,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKF60ZVMV | 22,900,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKF50ZVMV | 16,950,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 FTKF35ZVMV | 10,950,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKF25ZVMV | 9,100,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKY71WVMV | 31,800,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKY50WVMV | 21,700,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKY35WMVMV | 14,350,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKY60ZVMV | 29,100,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKY50ZVMV | 21,600,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKY35ZVMV | 14,300,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKY25ZVMV | 11,950,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKZ71VVMV | 40,900,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKZ60VVMV | 34,300,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKZ50VVMV | 26,100,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKZ35VVMV | 17,200,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKZ25VVMV | 14,050,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKM60AVMV | Giá liên hệ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKM71AVMV | Giá liên hệ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKB25YVMV | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKB25ZVMV | 8,500,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKY71ZVMV | 31,800,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKY25WMVMV | 11,300,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKY60WVMV | 29,100,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKV60NVMV | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKC50UVMV | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKF60XVMV | 22,900,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKY25WAVMV | 10,800,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKB60YVMV | 22,000,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKF25XVMV | 9,150,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKB35YVMV | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKB50YVMV | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKF35XVMV | 11,000,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKY35WAVMV | 13,600,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKM35SVMV | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKF50XVMV | 17,400,000₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Daikin 1 HP FTF25UV1V | 7,100,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKC60UVMV | 23,800,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-RU9CKH-8D | 9,100,000₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic 2.5 HP CU/CS-N24AKH-8 | 20,000,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-RU24CKH-8D | 23,600,000₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-RU18CKH-8D | 17,400,000₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-U18BKH-8 (có Wifi) | 20,200,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12BKH-8 (có Wifi) | 13,050,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8 (có Wifi) | 10,650,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18BKH-8 (có Wifi) | 21,400,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12BKH-8 (có Wifi) | 14,100,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8 (có Wifi) | 11,350,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic 2 HP CU/CS-N18AKH-8 | 14,600,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic 1.5 HP CU/CS-N12AKH-8 | 9,500,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic 1 HP CU/CS-N9AKH-8 | 7,600,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-RU12CKH-8D | 11,200,000₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24BKH-8 (có Wifi) | 30,500,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24BKH-8 (có Wifi) | 29,000,000₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-RU18CKH-8BD | Giá liên hệ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-AU12BKH-8 (có Wifi) | 16,950,000₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8 (có Wifi) | Giá liên hệ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic 1.0 HP CU/CS-N9ZKH-8 | 8,050,000₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP XPU9XKH-8 | 9,150,000₫ | Panasonic | 01 năm thân máy, 07 năm máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24XKH-8 | 28,250,000₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18P2KCVG-V | 15,150,000₫ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13P2KCVG-V | 10,300,000₫ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24E2KCVG-V | 20,000,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18E2KCVG-V | 17,100,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13E2KCVG-V | 10,700,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10E2KCVG-V | 8,700,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24S5KCV2G-V | 17,300,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13S5KCV2G-V | 9,900,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10S5KCV2G-V | 7,850,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18S5KCV2G-V | 15,200,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10Z1KCVG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13Z1KCVG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10F2KCVSG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10P2KCVG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24P2KCVG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24F2KCVSG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18F2KCVSG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13F2KCVSG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13C4KCVG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24S4KCV2G-V | 17,200,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13S4KCV2G-V | 10,100,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10S4KCV2G-V | 8,100,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18S4KCV2G-V | Giá liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10T4KCVRG-V | Giá liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18C3KCVG-V | 15,100,000₫ | Toshiba | |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18C4KCVG-V | 15,200,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13C3KCVG-V | 9,950,000₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Reetech 1.5 HP RT12-HA-BT | 5,200,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1 HP RT9-HA-BT | 4,450,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1.5 HP RT12-SA-BT | 5,350,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2 HP RT18-TB-BT | 8,950,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2.5 HP RT24-HA-BT | 11,650,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 2 HP RTV18-TC-BI | 10,900,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1 HP RTV9-TC-BI Pro | 5,250,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1 HP RTV9-TC-BI | 5,250,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2 HP RT18-HA-BT | 9,200,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2 HP RT18-SA-BT | 9,200,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1 HP RT9-TB-BT | 4,400,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 2.5 HP RTV24-TC-BI | 13,100,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1.5 HP RTV12-TC-BI | 6,250,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2.5 HP RT24-SA-BT | 11,600,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1 HP RT9-SA-BT | 4,400,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2.5 HP RT24-BK-BT | 11,600,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1.5 HP RT12-TB-BT | 5,300,000₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy SRK25CSS-S5 | 21,650,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK19CSS-S5 | 17,100,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2.5 HP SRK24YXS-W5 | 23,100,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YXS-W5 | 21,000,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1.5 HP SRK13YXS-W5 | 14,050,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1 HP SRK10YXS-W5 | 11,750,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2.5 HP SRK24YW-W5 | 21,000,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1.5 HP SRK13YZP-W5 | 10,250,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1 HP SRK10YZP-W5 | 8,150,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK24CS-S5 | 17,900,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK18CS-S5 | 13,300,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Mitsubishi Heavy SRK12CT-S5 | 8,950,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Mitsubishi Heavy SRK09CTR-S5 | 6,650,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YZP-W5 | 15,900,000₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter SRK18YL-S5 | Giá liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1.5 HP SRK13YYP-W5 | Giá liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YXP-W5 | Giá liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1 HP SRK10YYP-W5 | Giá liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YYP-W5 | Giá liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2 HP MSY-JA50VF | 16,550,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-JA35VF | 10,500,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-JA25VF | 8,550,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2.5 HP MSY-GR60VF | 23,200,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2 HP MSY-GR50VF | 20,700,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-GR25VF | 10,400,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2.5 HP MSY-JY60VF | 22,550,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-JY35VF | 10,500,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-JY25VF | 8,550,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric 2.5 HP MS-JS60VF | 19,200,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric 2 HP MS-JS50VF | 13,750,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric 1 HP MS-JS25VF | 7,050,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric 1.5 HP MS-JS35VF | 9,250,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2.5 HP MSY-JA60VF | Giá liên hệ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2.5 HP MSY-JW60VF | 23,200,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2 HP MSY-JY50VF | 16,950,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-GR35VF | 13,300,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-JW25VF | 8,750,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-JW35VF | 10,850,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2 HP MSY-JW50VF | 16,950,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MS-HP25VF | 7,000,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Mitsubishi Electric MSY-JP25VF | 8,700,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MSY-JP35VF | 10,600,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MSY-JP50VF | 17,100,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Mitsubishi Electric MSY-JP60VF | 23,600,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 3 HP MSY-GR71VF | 34,600,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 3 HP CFS-28VGX | 14,500,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX | 11,400,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGX | 9,100,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGX | 6,200,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGX | 5,200,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VDM | Giá liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VDM | Giá liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VDM | Giá liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGPF | 11,500,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGPF | 6,200,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGPF | 5,300,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGPF | 9,100,000₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee 1 HP CFS-10FWFF-V | 4,550,000₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee 1.5 HP CFS-13FWFF-V | 5,550,000₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VCB1 | 6,700,000₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP (2 ngựa) CFS-18VGDF | Giá liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) CFS-13VGDF | Giá liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP (1 ngựa) CFS-10VGDF | Giá liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VCB1 | 7,150,000₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T28 | 5,950,000₫ | Nagakawa | 03 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2U86 | 4,450,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2U86 | 8,050,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2U86 | 5,050,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T62 | 4,850,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2U51 | 11,650,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2U51 | 4,850,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2T30 | 8,000,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2T30 | 5,100,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2T30 | 4,250,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2U51 | 8,600,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T28 | 12,400,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T28 | 8,500,000₫ | Nagakawa | 03 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T28 | 4,900,000₫ | Nagakawa | 03 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T62 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T62 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T62 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 2.5 HP NS-C24R2U86 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2B52 | 8,250,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2U51 | 6,000,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2B52 | 5,100,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2B52 | 4,250,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T31 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2T31 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2T31 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2T31 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T50 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T50 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T50 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T50 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T29 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T29 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T29 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T29 | 5,900,000₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12M2 | 10,200,000₫ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP IDC18M2 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IDC09M2 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP IEC24M2 | 16,000,000₫ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP IEC24G1 | 16,500,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IEC12G2 | 8,000,000₫ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IEC09G2 | 6,700,000₫ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP IEC18M2 | 11,700,000₫ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP IDC18M1 | 15,400,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12M1 | 10,450,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IDC09M1 | 8,450,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IEC12G1 | 7,700,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IPC09M1 | 8,450,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IEC09M2 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IEC12M2 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IDC09B2 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12B2 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP IEC18G1 | 12,450,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IPC12M1 | 13,750,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IEC09G1 | 6,700,000₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APFUV | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP V10APFUV | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP V18API1 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho thân máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP V10API1 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho thân máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13API1 | Giá liên hệ | LG | 02 năm cho thân máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP V10WIN1 | 7,200,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP V24ENF1 | 15,300,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP V18WIN1 | 12,300,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP V24WIN1 | 15,500,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13WIN1 | 8,600,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG 1 HP K09CH | 5,250,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP V24WIN | 16,100,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP V18WIN | 13,100,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG 2 HP K18CH | 9,750,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13WIN | 8,100,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG 1.5 HP K12CH | 6,350,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP V10WIN | 7,100,000₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 1.0 HP V10ENW1 | 7,100,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 2.5 HP V24ENF | 15,800,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 2 HP V18ENF | 12,700,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APF | 12,050,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13API | 9,750,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APH | 8,950,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APR | 8,250,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENS | 8,000,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENR | 7,950,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENH | 7,900,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENC | 7,550,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10APF | 10,450,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10API | 8,400,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10ENH | 6,900,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10ENW | 6,900,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10APR | 7,200,000₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh Midea 2.5 HP MSFQ-24CRN8 | 10,900,000₫ | Midea | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Midea Inverter 2.5 HP MSCE-25CRFN8 | 11,950,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSCE-19CRFN8 | 10,350,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSCE-13CRFN8 | 6,000,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18CYFCAWKNSV | 10,450,000₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Midea 1 HP MSFQ-09CRN8 | 4,700,000₫ | Midea | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSCE-10CRFN8 | 5,300,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR13CYHAAWKNSV | 7,300,000₫ | Samsung | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18CYFAAWKNSV | 10,500,000₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR13CYFAAWKNSV | 7,300,000₫ | Samsung | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1 HP AR10DYHZAWKNSV | 5,850,000₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Midea 1.5 HP MSFQ-12CRN8 | 5,600,000₫ | Midea | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Midea 2 HP MSFQB-18CRN8 | 8,400,000₫ | Midea | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Midea 2 HP MSAFII-18CRN8 | 8,500,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 1 HP MSAFII-10CRN8 | 4,700,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 1.5 HP MSAFII-13CRN8 | 5,550,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR12TYHQASINSV | 6,400,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR13DYHZAWKNSV | 7,300,000₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1 HP AR09TYHQASINSV | 5,500,000₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18CYHAAWKNSV | 12,950,000₫ | Samsung | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1 HP AR10CYHAAWKNSV | 6,300,000₫ | Samsung | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh Midea 2.5 HP MSAFII-24CRN8 | 11,900,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAGII-10CRDN8 | Giá liên hệ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAF6-10CDN8 | Giá liên hệ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 2.5 HP AR24CYFCAWKNSV | 14,500,000₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2.5 HP AR24NVFXAWKNSV | Giá liên hệ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSAGA-18CRDN8 | 10,300,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter AR13MVFHGWKNSV | 7,200,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSAGA-13CRDN8 | 6,200,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSAGII-13CRDN8 | 6,300,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 1 HP MSAFGII-10CRN8 | 4,550,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSAGII-18CRDN8 | 10,200,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8 | 10,200,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSAFC-13CRDN8 | 6,300,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAFC-10CRDN8 | 5,250,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 2.5 HP MSAG-24CRN8 | 12,500,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 2 HP MSAFG-18CRN8 | 8,850,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2.5 HP AR24TYHYCWKNSV | 14,600,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 1.5 HP MSAFG-13CRN8 | 5,550,000₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea 1.5 HP MSAFB-13CRN8 | 5,550,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2.5 HP AR24NVFHGWKNSV | 17,100,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18NVFXAWKNSV | 16,650,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18TYHQASINSV | 11,300,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18TYHYCWKNSV | 11,100,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR13NVFXAWKNSV | 11,950,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSFR-18CRDN8 | 10,700,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea 2 HP MSAFB-18CRN8 | 9,000,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSFR-13CRDN8 | 7,100,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSFR-10CRDN8 | 5,900,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea 1 HP MSAF-10CRN8 | 4,700,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSMAII-13CRDN1 | 6,600,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea Inverter MSMAI-10CRDN1 | 5,450,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea MSAB1-24CRN1 | 11,550,000₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18MVFHGWKNSV | 11,050,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter AR10NVFXAWKNSV | 9,950,000₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMU | 13,000,000₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 2 HP HIC18TMU | 10,100,000₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 1.5 HP HIC12TMU | 6,400,000₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMU | 5,450,000₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki 2.5 HP HSC24TMU | 12,150,000₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 2 HP HSC18TMU | 8,950,000₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1.5 HP HSC12TMU | 5,850,000₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09TMU | 4,750,000₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMM-6 | Giá liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 1.5 HP HIC12TMM-6 | Giá liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 2 HP HIC18TMM-6 | Giá liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMM-6 | Giá liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HPIC09TMU | Giá liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1 HP (1 ngựa) HSC09TMU.M6 | Giá liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 2.5 HP (2.5 ngựa) HSC24TMU.M6 | Giá liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1.5 HP SC12MMC2 | 5,800,000₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy Lạnh Aqua 2 HP AQA-KCR18NQ-S | 9,600,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV12N-W | 8,150,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18N-W | 12,950,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV9N-W | 7,250,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV9N | 7,750,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18WGSB | 10,850,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18WNM | 12,050,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV12WNZ | 7,550,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV12WNM | 7,550,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV9WNM | 6,450,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua 2 HP AQA-KCR18NC | 10,150,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18F | 13,250,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18N | 12,950,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCHV12D | 14,050,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCHV9D | 12,150,000₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Casper 2 HP SC-18FS32 | 9,000,000₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 1 HP SC-09FS33 | 4,350,000₫ | Casper | 03 cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP MC-18IS33 | 12,100,000₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP MC-12IS33 | 6,650,000₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP MC-09IS33 | 6,000,000₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter 1.5 HP IC-12TL32 | 6,600,000₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP HC-09IA32 | 5,900,000₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) GC-12IB36 | 6,350,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP (1 ngựa) GC-09IB36 | 5,200,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP JC-18IU36 | 9,900,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) JC-12IU36 | 6,250,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP (1 ngựa) JC-09IU36 | 5,350,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) QC-12IU36A | 6,400,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP (1 ngựa) QC-09IU36A | 5,250,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP QC-12IS36 | 6,600,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP GC-24IS35 | 13,600,000₫ | Casper | 3 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP (2.5 ngựa) TC-24IS36 | 13,000,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP (2 ngựa) TC-18IS36 | 9,900,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 2.5 HP SC-24FS33 | 12,450,000₫ | Casper | 03 cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 1.5 HP (1.5 ngựa) SC-12FB36A | 5,550,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 1 HP (1 ngựa) SC-09FB36A | 4,550,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 2 HP (2 ngựa) SC-18FB36A | 9,250,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP (1 ngựa) XC-09IU38 | 10,000,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP GC-18IS33 | 9,850,000₫ | Casper | 03 cho toàn bộ máy, 12 cho năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP QC-09IS36 | 5,250,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP JC-24IU36 | 14,500,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP GC-12IS35 | 6,150,000₫ | Casper | 3 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP GC-09IS35 | 5,300,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP TC-12IS36 | 5,950,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP TC-09IS36 | 4,850,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP QC-18IS36 | Giá liên hệ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP (2.5 ngựa) GC-24IS32 | 14,200,000₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RUV10RB5 | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RUV13RB5 | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RUV10VS2 | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RUV13VS2 | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-RV18QE | 10,200,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) AQA-RV13ME | 6,750,000₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP (1 ngựa) AQA-RV10ME | 5,600,000₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-RV18QA | 10,550,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV9QC | 5,450,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RV13QC | 6,250,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RV13QC2 | 6,250,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV10QC2 | 5,400,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2.5 HP AQA-RV24QA2 | 13,800,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-RV18QA2 | 10,600,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RV13QA2 | 6,200,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV10QA2 | 5,450,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 2 HP AQA-KCR18PA | 9,150,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 5 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 1 HP AQA-KCR9PA | 4,750,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 5 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 1.5 HP (1.5 ngựa) AQA-R13PC | 5,400,000₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 1.5 HP AQA-KCR12PA | 5,500,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 5 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 2 HP (2 ngựa) AQA-R18PC | 9,150,000₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 1 HP (1 ngựa) AQA-R10PC | 4,450,000₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) AQA-RUV13RB2 | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP (1 ngựa) AQA-RUV10RB2 | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RUV10VS | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP (1 ngựa) AQA-RV10QA3 | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP (1 ngựa) AQA-KCRV10WNMA | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 2.5 HP (2.5 ngựa) AQA-R24PC | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RUV10SAW | Giá liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV10TR | Giá liên hệ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18TK | 9,200,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 5 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV13TR | 7,200,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV10TH | 6,950,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV13TH | 8,200,000₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy Lạnh Aqua 1.5 HP AQA-KCR12NQ | 5,600,000₫ | Aqua | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua 1 HP AQA-KCR9NQ | 5,200,000₫ | Aqua | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura 2 HP APS/APO-180 Morandi | 8,850,000₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Máy lạnh Sumikura 1.5 HP APS/APO-120 Morandi | 5,600,000₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Máy lạnh Sumikura 1 HP APS/APO-092 Morandi | 4,500,000₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2.5 HP APS/APO-240 GOLD | 13,600,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2 HP APS/APO-180 GOLD | 10,100,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1 HP APS/APO-092 GOLD | 5,350,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2.5 HP APS-240 Tokyo | 13,600,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2 HP APS-180 Tokyo | 10,250,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1.5 HP APS-120 Tokyo | 6,350,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1 HP APS-092 Tokyo | 5,400,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2.5 HP APS/APO-240 Osaka | Giá liên hệ | Sumikura | 02 năm cho toàn bộ máy, 06 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2 HP APS/APO-180 Osaka | Giá liên hệ | Sumikura | 02 năm cho toàn bộ máy, 06 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1.5 HP APS/APO-120 Osaka | Giá liên hệ | Sumikura | 02 năm cho toàn bộ máy, 06 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1 HP APS/APO-092 Osaka | Giá liên hệ | Sumikura | 02 năm cho toàn bộ máy, 06 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sumikura 2.5 HP APS/APO-240 Morandi | 11,850,000₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1.5 HP APS/APO-120 GOLD | 6,300,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 3 HP APS/APO-280 Tokyo | 14,350,000₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura 3 HP APS/APO-280 Morandi | 14,500,000₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 3 HP APS/APO-280 GOLD | Giá liên hệ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy Lạnh Sumikura Inverter 2 HP APS/APO-180DC | 11,300,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy Lạnh Sumikura Inverter 1 HP APS/APO-092DC | 5,500,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APS/APOtitan -280 / SK | 14,500,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APS/APO-240 / SKTitan | 12,200,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APS/APO-120/SK Titan | 6,200,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy Lạnh Sumikura 1 HP APS/APO-092/SKTitan | 4,800,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy Lạnh Sumikura Inverter 2.5 HP APS/APO-240DC | 15,700,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy Lạnh Sumikura Inverter 1.5 HP APS/APO-120DC | 7,400,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APS/APO-180 /SKTitan | 9,350,000₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X10CEW | 5,850,000₫ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18DEW | 10,150,000₫ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-X13DEW | 6,700,000₫ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X10DEW | 5,700,000₫ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18CEW | 10,350,000₫ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-X13CEW | 6,900,000₫ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18CEWA | 9,600,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10CMW | 7,950,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10YHW | 6,750,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18CEWC | 10,350,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-X13CEWC | 6,900,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X10CEWC | 5,850,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-X13CEWA | 6,650,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10DSW | Giá liên hệ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13DSW | Giá liên hệ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18DSW | Giá liên hệ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Airest Inverter 1.5 HP AH-XP13DPW | Giá liên hệ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2.5 HP AH-XP24CMW | 14,500,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18CMW | 11,800,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13CMW | 8,750,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X10CEWA | 5,650,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-X13ZEW | 6,800,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18BSW | 11,250,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13BSW | 7,850,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18CSWA | 11,450,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10CSWA | 6,850,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13YHW | 7,540,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2.5 HP AH-XP24CHW | 18,350,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18CHW | 15,200,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13CHW | 10,750,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10CHW | 9,250,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13YMW | Giá liên hệ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18YMW | Giá liên hệ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13CSWA | 8,100,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10YMW | Giá liên hệ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10BSW | 6,800,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18ZEW | 9,450,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X10ZEW | 5,800,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp 1.5 HP AH-X12XEW Inverter | 7,600,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X9XEW | 6,500,000₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1.5 HP RAS-XJ13CKV | 10,400,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1.5 HP RAS-X13CGV | 9,650,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 2 HP RAS-X18CGV | 12,150,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 2.5 HP RAS-XJ24CKV | 22,600,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 2 HP RAS-XJ18CKV | 14,100,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1 HP RAS-XJ10CKV | 8,200,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi 2 HP RAS-EJ18CKV | 10,800,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi 1.5 HP RAS-EJ13CKV | 7,600,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi 1 HP RAS-EJ10CKV1/RAC-EJ10CKV1 | 5,600,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1 HP RAS-X10CGV | 7,250,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1 HP RAS-SD10CD | 9,350,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi 1.5 HP RAS-F13CF/RAC-F13CF | 6,950,000₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy lạnh Gree Inverter 2 HP BD18CI | 14,400,000₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1.5 HP BD12CI | 8,750,000₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1 HP BD9CI | 7,250,000₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2.5 HP BD24CN | 18,400,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2 HP BD18CN | 12,400,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1.5 HP BD12CN | 8,250,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1 HP BD9CN | 6,150,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1 HP COSMO9CI | 7,150,000₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1.5 HP COSMO12CI | 8,700,000₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1 HP AMORE9CN | Giá liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2.5 HP COSMO24CN | 18,250,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 2 HP COSMO18CI | 14,450,000₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2 HP COSMO18CN | 12,350,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1.5 HP COSMO12CN | 8,250,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1 HP COSMO9CN | 6,200,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2 HP AMORE18CN | Giá liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1.5 HP AMORE12CN | Giá liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree Inverter 2 HP GWC18FD-K6D9A1W | 14,200,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree Inverter 1.5 HP GWC12FB-K6D9A1W | 8,450,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 2 HP CHARM18CI | Giá liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1 HP CHARM9CI | Giá liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2.5 HP AMORE24CN | Giá liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1.5 HP CHARM12CI | Giá liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Yuiki 1.5 HP YK-12MAB | 5,800,000₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Yuiki 1.5 HP YK-12MAV | 6,100,000₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Yuiki Inverter 1.5 HP YK-12MAB (Block Panasonic) | 7,900,000₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Yuiki Inverter 1 HP YK-09MAB (Block Panasonic) | 6,800,000₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Yuiki 3 HP YK-27MAB | 11,700,000₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Yuiki 2 HP YK-18MAV | 8,600,000₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Yuiki 1 HP YK-09MAV | 4,400,000₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Carrier CER010-703V | 7,500,000₫ | Carrier | 02 năm bởi Carrier Việt Nam |
| Máy Lạnh Carrier Inverter 2.5 HP 38/42GCVBE024 | 17,900,000₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Carrier Inverter 2 HP 38/42GCVBE018 | 15,800,000₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Carrier Inverter 1.5 HP 38/42GCVBE013 | 10,550,000₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Carrier Inverter 1 HP 38/42GCVBE010 | 9,200,000₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Carrier CVUR018 | 17,550,000₫ | Carrier | 01 năm bởi Carrier Việt Nam |
| Carrier CVUR013 | 11,850,000₫ | Carrier | 02 năm |
| Carrier CVUR010 | 9,750,000₫ | Carrier | 02 năm |
| Máy Lạnh Carrier 2.5 HP 38/42 CER024 | 16,050,000₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Carrier38/42 CER018-703V | 13,050,000₫ | Carrier | 02 năm |
| Carrier 38/42 CER013-703V | 9,150,000₫ | Carrier | 02 năm |
| Máy lạnh Electrolux 1 HP ESM09C6SF | 5,100,000₫ | Electrolux | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Electrolux 1.5 HP ESM12C6SF | 6,100,000₫ | Electrolux | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Electrolux 2 HP ESM18C6SF | 9,500,000₫ | Electrolux | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Electrolux 2.5 HP ESM24C6SF | 12,800,000₫ | Electrolux | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV18CRR-C3 | 13,050,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1.5 HP ESV12CRS-B2 | 9,000,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1.5 HP ESV12CRO-D1 | 8,100,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV12CRR-C3 | 7,650,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1 HP ESV09CRS-B2 | 7,750,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV09CRR-C3 | 6,750,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1 HP ESV09CRO-D1 | 6,650,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV09CRO-C1 | 6,650,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV18CRO-C1 | 11,400,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Electrolux ESM18CRO-A1 | 10,500,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Electrolux ESV09CRK-A2 | 6,550,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1.5 HP ESV12CRO-B2 | 7,850,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV12CRO-C1 | 7,850,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux 1.5 HP ESM12CRO-A4 | 6,750,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux 1 HP ESM09CRO-A3 | 6,750,000₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy lạnh Hikawa 2.5HP (24000 BTU) HI-NC25M/HO-NC25M | 11,800,000₫ | Hikawa | 2 năm cho toàn bộ máy, máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Hikawa 2HP (18000 BTU) HI-NC20M/HO-NC20M | 8,750,000₫ | Hikawa | 2 năm cho toàn bộ máy, máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Hikawa 1.5 HP (12000 BTU) HI-NC15M/HO-NC15M | 5,550,000₫ | Hikawa | 2 năm cho toàn bộ máy, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Hikawa 1 HP (9000 BTU) HI-NC10M/HO-NC10M | 4,550,000₫ | Hikawa | 2 năm cho toàn bộ máy, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Airwell Inverter 2.5 HP AW-24ID-1 | 13,100,000₫ | Airwell | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Airwell Inverter 2 HP AW-18ID-1 | 10,550,000₫ | Airwell | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Airwell Inverter 1.5 HP AW-13ID-1 | 6,450,000₫ | Airwell | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Airwell Inverter 1 HP AW-10ID-1 | 5,300,000₫ | Airwell | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Airwell 1 HP AW-09CM-1 | 4,850,000₫ | Airwell | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh TCL Inverter 1.5 HP RVSC12KEI | 8,050,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL Inverter 1 HP RVSC09KEI | 6,550,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL Inverter 1 HP TAC-09CS/LCI | 5,750,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 2 HP TAC-18CS/BQ | 8,350,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL Inverter 2 HP RVSC18KEI | 13,240,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 2.5 HP RVSC22KDS | 12,950,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 2 HP RVSC18KDS | 9,150,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 1.5 HP RVSC12KAX | 6,200,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 1 HP RVSC09KAX | 4,800,000₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh Yamato 2.5 HP YMSP24-TAA | 13,250,000₫ | Yamato | |
| Máy Lạnh Yamato 2 HP YMSP18-TAA | 10,150,000₫ | Yamato | |
| Máy Lạnh Yamato 1.5 HP YMSP12-TAA | 6,450,000₫ | Yamato | |
| Máy Lạnh Yamato 1 HP YMSP9-TAA | 5,050,000₫ | Yamato | |
| Máy Lạnh York 2.5 HP YHFE24ZE | 15,750,000₫ | York | |
| Máy Lạnh York 2 HP YHFE18ZE | 11,050,000₫ | York | |
| Máy Lạnh York 1.5 HP YHFE12ZE | 7,150,000₫ | York | |
| Máy Lạnh York 1 HP YHFE09ZE | 6,000,000₫ | York | |
| Máy Lạnh Aikibi Inverter 1 HP AWF09IC | 7,950,000₫ | Aikibi | Máy nén 60 tháng, linh kiện 24 tháng bởi Aikibi Việt Nam |
| Máy Lạnh Aikibi Inverter 1.5 HP AWF12IC | 9,900,000₫ | Aikibi | Máy nén 60 tháng, linh kiện 24 tháng bởi Aikibi Việt Nam |
| Máy Lạnh Aikibi Inverter 2 HP AWF18IC | 15,550,000₫ | Aikibi | Máy nén 60 tháng, linh kiện 24 tháng bởi Aikibi Việt Nam |
| Máy Lạnh Aikibi Inverter 2.5 HP AWF24IC | 20,550,000₫ | Aikibi | Máy nén 60 tháng, linh kiện 24 tháng bởi Aikibi Việt Nam |
| Máy Lạnh Akino Inverter 2 HP AKN-18CINV1FA | 13,900,000₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Akino 2 HP AKN-18CFS1FA | 10,500,000₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Akino Inverter 1.5 HP AKN-12CINV1FA | 8,800,000₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Akino 1.5 HP AKN-12CFS1FA | 7,250,000₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Akino Inverter 1 HP AKN-9CINV1FA | 7,450,000₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Akino 1 HP AKN-9CFS1FA | 5,650,000₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Fujitsu Inverter 1 HP ASAG09CPTA-V | 8,000,000₫ | Fujitsu | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Fujitsu Inverter 2.5 HP ASAG24CPTA-V | 19,700,000₫ | Fujitsu | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Fujitsu Inverter 2 HP ASAG18CPTA-V | 15,550,000₫ | Fujitsu | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Fujitsu Inverter 1.5 HP ASAG12CPTA-V | 9,300,000₫ | Fujitsu | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito Inverter 2.5 HP ETI-LAV25CS1 | 14,000,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito Inverter 2 HP ETI-LAV20CS1 | 12,100,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito Inverter 1.5 HP ETI-LAV15CS1 | 7,150,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito Inverter 1 HP ETI-LAV10CS1 | 6,200,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito 2.5 HP ETI-LAN25CS1 | 11,800,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito 2 HP ETI-LAN20CS1 | 8,700,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito 1.5 HP ETI-LAN15CS1 | 5,700,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito 1 HP ETI-LAN10CS1 | 4,450,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aux Inverter 2.5 HP AW24CAA4DI-3VN | Giá liên hệ | AUX | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aux Inverter 2 HP AW18CAA4DI-5VN | 9,150,000₫ | AUX | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aux Inverter 1.5 HP AW13CAA4DI-3VN | 5,900,000₫ | AUX | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aux Inverter 1 HP AW10CAA4DI-3VN | 4,900,000₫ | AUX | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Hisense 1.5 HP AS-12CR4RVEDJ01 | 5,100,000₫ | Hisense | 24 tháng |
| Máy lạnh Hisense 1 HP AS-10CR4RYDDJ02 | 3,900,000₫ | Hisense | 24 tháng |
| Máy lạnh Lenson 1 HP LF-09CX1 | 4,200,000₫ | Lenson | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Lenson 2 HP LF-18CX1 | 8,700,000₫ | Lenson | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Lenson 2.5 HP LF-24CX1 | 12,000,000₫ | Lenson | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Lenson 1.5 HP LF-12CX1 | 5,350,000₫ | Lenson | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lọc nước RO Toshiba TWP-N1843SV(T) 3 lõi lọc | 5,800,000₫ | Máy Lọc Nước | 12 tháng |
| Máy lọc nước RO Toshiba TWP-N1686UV(W1) 3 lõi | 3,890,000₫ | Máy Lọc Nước | 12 tháng |
| Máy lọc nước RO nóng lạnh Toshiba TWP-W1643SV(W) 4 lõi | 6,970,000₫ | Máy Lọc Nước | 12 tháng |
| Máy Lọc Nước RO Makano 8 Lõi MKW-32008G | 5,650,000₫ | Máy Lọc Nước | Bảo hành 01 năm cho phần điện và linh kiện khác |
| Máy Lọc Nước RO Mặt Kính 3D Cao Cấp 8 Lõi Makano MKW-43008G | 5,850,000₫ | Máy Lọc Nước | Bảo hành 01 năm cho phần điện và linh kiện khác |
| Máy Lọc Nước RO Makano 10 Lõi MKW-42010G | 5,850,000₫ | Máy Lọc Nước | Bảo hành 01 năm cho phần điện và linh kiện khác |
| Máy Lọc Nước RO Makano 9 Lõi MKW-32009G | 5,700,000₫ | Máy Lọc Nước | Bảo hành 01 năm cho phần điện và linh kiện khác |
| Máy Lọc Không Khí Samsung AX40R3030WM/SV | 7,200,000₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Samsung AX40R3020WU/SV | 5,700,000₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Samsung AX60R5080WD/SV | 9,700,000₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Daikin MC30VVM-A | 3,900,000₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Daikin MC70MVM6 | 7,170,000₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Và Tạo Ẩm Daikin MCK55TVM6 | 8,100,000₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Daikin MC40UVM6 | 6,290,000₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Tủ lạnh Aqua Inverter 456 lít AQR-M525XA(FB) 4 cánh | 15,800,000₫ | Tủ Lạnh | 12 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-135CD 130 lít | 4,250,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh mini Funiki Hòa Phát FR-91CD 90 lít | 3,650,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh mini Funiki Hòa Phát FR-71CD 74 lít | 3,500,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh mini Funiki Hòa Phát FR-51CD 46 lít | 3,400,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Inverter Hòa Phát FRI-216ISU 209 lít | 6,600,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Inverter Hòa Phát FRI-186ISU 185 lít | 6,300,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Inverter Hòa Phát FRI-166ISU 159 lít | 6,000,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-216ISU 209 lít | 5,700,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-186ISU 185 lít | 5,400,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-166ISU 159 lít | 5,200,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-156ISU 147 lít | 5,000,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-152CI 147 lít | 4,900,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-136ISU 126 lít | 4,800,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-132CI 126 lít | 4,700,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-126ISU 120 lít | 4,700,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-125CI 120 lít | 4,600,000₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 626 lít SJ-FX630V-BE | 15,500,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX680V-ST | 18,399,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX680V-WH | 22,290,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 626 lít SJ-FX631V-SL | 18,790,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 626 lít SJ-FX630V-ST | 18,700,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX688VG-RD | 26,700,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX688VG-BK | 26,790,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 601 lít SJ-GF60A-T | 44,700,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 601 lít SJ-GF60A-R | 47,790,000₫ | Tủ Lạnh | |
| Máy Giặt Toshiba 7 Kg AW-A800SV Lồng Đứng Cửa Trên | 3,750,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua Inverter 10 Kg AQD-D1000C N2 Lồng Ngang | 12,990,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua Inverter 10.5 Kg AQD-DD1050E N Lồng Ngang | 12,240,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Sấy Aqua Inverter 10.5 Kg AQD-DH1050C Lồng Ngang | 16,130,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 9 Kg AQW-W90CT N Lồng Đứng | 4,950,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 9 Kg AQW-U91CT N Lồng Đứng | 5,400,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 7.2 Kg AQW-S72CT H2 Lồng Đứng | 3,450,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 9 Kg AQW-S90CT H2 Lồng Đứng | 5,050,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 8 Kg AQW-S80CT H2 Lồng Đứng | 4,390,000₫ | Máy Giặt | |
| Máy sấy quần áo Aqua 7 kg AQH-V700FW | 6,500,000₫ | Máy sấy quần áo | 24 tháng |
| Cây nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664TV(W1) | 2,950,000₫ | Cây nước nóng lạnh | 12 tháng |
| Cây nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664TV(K1) | 2,980,000₫ | Cây nước nóng lạnh | 12 tháng |
| Cây nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664RTV(W) có ngăn làm mát | 3,550,000₫ | Cây nước nóng lạnh | 12 tháng |
| Cây nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664RTV(K) có ngăn làm mát | 3,580,000₫ | Cây nước nóng lạnh | 12 tháng |
| Tủ Đông Mát Hòa Phát 205 Lít HCF 506S2Đ2 | 6,500,000₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Đứng Funiki Hòa Phát 280 lít HCF 280S | 5,950,000₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Mát Hòa Phát 205 Lít HCF 506S2Đ2SH 2 ngăn | 5,950,000₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Hòa Phát 162 Lít HCF 336S1Đ1 | 5,600,000₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Mát Hòa Phát 241 Lít HCF 606S2PĐ2 | 5,100,000₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Hòa Phát 107 Lít HCF 106S1Đ | 5,000,000₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Hòa Phát 107 Lít HCF-106S1ĐSH | 5,000,000₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Đứng Funiki Hòa Phát 100 Lít HCF 116P | 4,150,000₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Đứng Funiki Hòa Phát 100 Lít HCF 116S | 4,050,000₫ | Tủ Đông | |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 271 LÍT HCF 656S2N2 | 7,100,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF 606S2N2 | 6,500,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 205 LÍT HCF 506S2N2 | 6,100,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 LÍT HCF 516S1N1 | 6,200,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162 LÍT HCF 336S1N1 | 5,100,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 271 LÍT HCF 656S2Đ2 | 7,600,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF 606S2Đ2 | 6,900,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 LÍT HCF 516S1Đ1 | 6,600,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352 LÍT HCF 666S1N2 | 7,000,000₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| Tủ Đông Hòa Phát 107 Lít HCF 106S1N | 4,600,000₫ | Tủ Đông | |
| Nồi chiên không dầu Nagakawa 12 lít NAG3307 | Giá liên hệ | Nồi Chiên Không Dầu | 12 tháng |
| Nồi chiên không dầu Nagakawa 12 lít NAG3306 | Giá liên hệ | Nồi Chiên Không Dầu | 12 tháng |
| Bếp điện từ đơn Toshiba IC-20S2PV | 990,000₫ | Bếp Điện Từ | 12 tháng |
| Bếp hồng ngoại Sanaky SNK-2018HG | 390,000₫ | Bếp Hồng Ngoại | 12 tháng |
| Bếp hồng ngoại đôi lắp âm Sanaky SNK-202HGW | 2,780,000₫ | Bếp Hồng Ngoại | 12 tháng |
| Bếp đôi điện từ hồng ngoại lắp âm Sunhouse SHB9105MT | 3,590,000₫ | Bếp Hồng Ngoại | 03 năm |
| Bếp đôi điện từ hồng ngoại lắp âm Junger SIS-68 | 15,900,000₫ | Bếp Hồng Ngoại | 03 năm |
| Máy hút bụi đa năng Comfee CVC-CBLA1(B) | 990,000₫ | Máy Hút Bụi | 12 tháng |
| Máy Nước Nóng Gián Tiếp 15 Lít Ariston AN2 15 TOP 2.5 FE | 4,300,000₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston RT45PE-VN | 4,250,000₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston ST45PE-VN | 4,200,000₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston RMC45PE-VN | 3,450,000₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston SMC45PE-VN-LE | 3,300,000₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston RT45E-VN 4.5 kW | 3,250,000₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston RMC45E-VN | 2,800,000₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Làm Mát Không Khí Quạt Điều Hòa Midea AC120-18AR | 4,750,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | |
| Máy Làm Mát Không Khí Takasa TKA-03500A | 3,520,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-06000A | 5,440,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-05500D | 5,200,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-05500C | 4,640,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-05500B | 4,480,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-04000A | 3,080,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-05500A | 4,160,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-04000C | 3,920,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-04000B | 3,440,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-03500A | 3,600,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Daikiosan DKA-01500B | 4,990,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | |
| Máy Làm Mát Không Khí Daikiosan DKA-02500B | 6,990,000₫ | Máy Làm Mát Không Khí | |
| Google Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X80K | 19,900,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X80K | 16,200,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 50 inch KD-50X80K | 15,400,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X81DK | 19,500,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X80K | 13,500,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 50 inch KD-50X81DK | 14,900,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X81DK | 13,090,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 65 inch XR-65X90K | 27,900,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X85K | 19,720,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi OLED Sony 4K 55 inch XR-55A80K | 41,040,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X85K | 22,900,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Mini LED Sony 4K 65 inch XR-65X95K | 54,375,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 50 inch KD-50X85K | 18,000,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X85K | 35,850,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi OLED Sony 4K 77 inch XR-77A80K | 84,577,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 55 inch XR-55X90K | 23,579,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi OLED Sony 4K 65 inch XR-65A80K | 48,510,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 75 inch XR-75X90K | 41,775,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Mini LED Sony 4K 75 inch XR-75X95K | 74,200,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 85 inch KD-85X85K | 51,500,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 85 inch XR-85X90K | 63,900,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 85 inch XR-85X95K | 106,000,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi OLED Sony 4K 48 inch XR-48A90K | 36,400,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Tivi LED Darling HD 24 Inch 24HD930T2 | 2,370,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Android Tivi Toshiba 43 inch 43V35KP Full HD | 8,500,000₫ | Tivi | 12 tháng |
| Android Tivi Toshiba 32 inch 32V35KP HD | 6,760,000₫ | Tivi | 12 tháng |
| Smart Tivi QLED Samsung 4K 55 inch 55Q70TA | 23,700,000₫ | Tivi | |
| Smart Tivi LG 43 inch 43LM5750PTC FullHD | 8,800,000₫ | Tivi | 24 tháng |
| Smart Tivi Samsung HD 32 Inch 32T4300 | 6,550,000₫ | Tivi | |
| Smart Tivi Samsung Crystal UHD 4K 43 inch 43TU7000 | 10,350,000₫ | Tivi | |
| Smart Tivi Samsung Crystal UHD 4K 50 inch 50TU7000 | 12,700,000₫ | Tivi | |
| Smart Tivi Samsung 4K 55 inch 55TU8500 | 18,000,000₫ | Tivi | |
| Smart Tivi QLED Samsung 4k 65 inch 65Q80TA | 40,000,000₫ | Tivi | |
| Smart Tivi Samsung 4K 75 inch 75TU8100 | 41,000,000₫ | Tivi | |
| Smart Tivi QLED Samsung 4k 75 inch 75Q70TA | 51,500,000₫ | Tivi | |
| Smart Tivi Samsung 4K UHD 43 inch 43RU7100 | 8,800,000₫ | Tivi | |
| Máy lạnh âm trần (136 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Máy lạnh âm trần Daikin Inverter 2 HP FCTF50AVM/RZF50DVM | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FCNQ36MV1 | 37,500,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCNQ30MV1 | 32,950,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FCNQ26MV1 | 31,700,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCNQ18MV1 | 24,300,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCF71CVM | 35,680,000₫ | Daikin | |
| Daikin FCQ60KAVEA | 34,290,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCQ50KAVEA | 27,780,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCQ140KAVEA | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCNQ48MV1 | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCQ125KAVEA | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCRN125FXV1V/RR125DBXY1V+BC50F2XWV | Giá liên hệ | Daikin | |
| Daikin FCNQ42MV1 | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCQ100KAVEA | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCQ71KAVEA | 35,680,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCNQ21MV1 | 28,050,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCNQ13MV1 | 19,040,000₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Panasonic PC24DB4H | 21,200,000₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic PC18DB4H | 19,300,000₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic CS-T34KB4H52 | 40,000,000₫ | Panasonic | |
| Toshiba RAV-SE1251UP | 40,490,000₫ | Toshiba | 1 năm |
| Toshiba RAV-SE801UP | 27,070,000₫ | Toshiba | 1 năm |
| Toshiba RAV-SE1001UP | 36,600,000₫ | Toshiba | 1 năm |
| Toshiba RAV-SE561UP | 23,890,000₫ | Toshiba | 1 năm |
| Máy lạnh âm trần Reetech 6.5 HP Inverter RGTV60/RCV60 (3 pha) | 44,100,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 5 HP Inverter RGTV48/RCV48 (3 pha) | 42,100,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP Inverter RGTV36/RCV36 | 35,700,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP Inverter RGTV36/RCV36 (3 pha) | 35,700,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2.5 HP Inverter RGTV24/RCV24 | 24,800,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2 HP Inverter RGTV18/RCV18 | 19,700,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 6.5 HP RGT60/RC60 (3 pha) | 40,500,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 5 HP RGT48/RC48 (3 pha) | 34,800,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP RGT36/RC36 (3 pha) | 32,200,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 3.5 HP RGT30/RC30 | 28,800,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2.5 HP RGT24/RC24 | 22,800,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2 HP RGT18/RC18 | 18,900,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Electric PL-6BAKLCM (6 HP) | 37,700,000₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Nagakawa NT-C5036 | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NT C2836 | 19,100,000₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NT-C1836 | 14,600,000₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 5 HP ZTNQ48GMLA0 | 38,800,000₫ | LG | 12 tháng |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 4 HP ZTNQ36GNLA0 | 34,400,000₫ | LG | 12 tháng |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 3 HP ZTNQ30GNLE0 | 28,900,000₫ | LG | 12 tháng |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 2.5 HP ZTNQ24GPLA0 | 26,100,000₫ | LG | 12 tháng |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 2 HP ZTNQ18GPLA0 | 23,100,000₫ | LG | 12 tháng |
| LG ATNQ48GMLE6 | Giá liên hệ | LG | |
| LG ATNQ36GNLE6 | Giá liên hệ | LG | |
| LG ATNQ24GPLE6 | 23,600,000₫ | LG | |
| LG ATNQ18GPLE6 | 21,300,000₫ | LG | |
| Máy lạnh âm trần Samsung Inverter 2 HP AC052FE1DKF/EA | 21,750,000₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Midea MCD-18CRN1 | 14,700,000₫ | Midea | 2 năm |
| Máy lạnh âm trần Samsung 3 HP AC071JN4DEH/AF Inverter 2 chiều | 23,500,000₫ | Samsung | |
| Midea MCD-50CRN1 | 28,300,000₫ | Midea | 2 năm |
| Midea MCD-36CRN1 | 25,300,000₫ | Midea | 2 năm |
| Midea MCD-28CRN1 | 19,200,000₫ | Midea | 2 năm |
| Funiki CC50 | 30,200,000₫ | Funiki | 02 năm |
| Funiki CC36 | 26,800,000₫ | Funiki | 02 Năm |
| Funiki CC24 | 19,400,000₫ | Funiki | 02 Năm |
| Funiki CC18 | 15,600,000₫ | Funiki | 02 năm |
| Casper CC-50TL11 | Giá liên hệ | Casper | |
| Casper CC-36TL11 | Giá liên hệ | Casper | |
| Casper CC-28TL22 | 22,400,000₫ | Casper | Bảo hành: 3 năm, máy nén 5 năm |
| Casper CC-18TL11 | 16,800,000₫ | Casper | |
| Sumikura APC-280 | 21,900,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-240 | 21,200,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-180 | 16,500,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-600 | 36,500,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-500 | 31,300,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-360 | 28,000,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-480 | Giá liên hệ | Sumikura | 02 năm |
| SHARP GX-A42UCW | Giá liên hệ | Sharp | 2 năm |
| SHARP GX-A36UCW | Giá liên hệ | Sharp | 2 năm |
| SHARP GX-A30UCW | Giá liên hệ | Sharp | 2 năm |
| SHARP GX-A24UCW | 21,100,000₫ | Sharp | 2 năm |
| SHARP GX-A18UCW | 18,000,000₫ | Sharp | 1 năm |
| Gree GKH60K3HI | Giá liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH48K3HI | Giá liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH42K3HI | Giá liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH36K3HI | Giá liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH30K3BI | Giá liên hệ | Gree | 03 năm cho máy, 05 năm cho máy nén bởi Gree |
| Gree GKH30K3HI | Giá liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH24K3HI | 22,000,000₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH18K3HI | 16,800,000₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Yuiki YK-50MAS | 28,550,000₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Yuiki YK-45MAS | 28,200,000₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Yuiki YK-28MAS | 18,500,000₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Máy lạnh âm trần Erito 5.5 HP ETI-CS50CN1 | 30,900,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh âm trần Erito 4 HP ETI-CS40CN1 | 27,300,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh âm trần Erito 3 HP ETI-CS30CN1 | 21,500,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh âm trần Erito 2 HP ETI-CS20CN1 | 16,450,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh áp trần (52 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Daikin FHNQ48MV1 | 38,700,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ140DAVMA | 46,530,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ125DAVMA | 42,950,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ42MV1 | 33,780,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ100DAVMA | 39,350,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ36MV1 | 30,850,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ30MV1 | 27,150,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ71DAVMA | 33,430,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ26MV1 | 27,010,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ60DAVMA | 32,320,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ21MV1 | 23,960,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ50DAVMA | 26,090,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ18MV1 | 19,950,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ13MV1 | 16,020,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Máy lạnh áp trần Reetech 6.5 HP RU60/RC60 (3 pha) | 38,600,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 5 HP RU48/RC48 (3 pha) | 34,850,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RU36/RC36 (3 pha) | 30,500,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RU36/RC36 | 30,500,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2.5 HP RU24/RC24 | 19,600,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2 HP RU18/RC18 | 17,000,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Sumikura APL-600 | 37,600,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APL-500 | 34,500,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APL-360 | 25,900,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APL-280 | 20,400,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần (28 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Daikin FDMNQ48MV1 | 39,480,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDMNQ26MV19 | 28,410,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ21MV1 | 23,960,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ18MV1 | 20,020,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ13MV1 | 16,080,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ09MV1 | 13,800,000₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 2 HP RREV18H-BD-BT | 16,400,000₫ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 3 HP RREV30H-BD-BT | 27,500,000₫ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 4 HP RREV36H-BDT-BT | 33,100,000₫ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 5 HP RRE48/RC48 (3 pha) | 37,800,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 2 HP RRE18/RC18 | 16,000,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 16.5 HP RD160/RC160 (3 pha) | 104,400,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 13 HP RD120/RC120 (3 pha) | 74,850,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 10 HP RD100/RC100 (3 pha) | 68,100,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 2.5 HP RRE24/RC24 | 18,500,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 6.5 HP RRE60/RC60 (3 pha) | 43,300,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 4 HP RRE36/RC36 (3 pha) | 31,700,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 3.5 HP RRE30/RC30 | 26,500,000₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng (100 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Daikin FVGR10NV1 | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FVGR08NV1 | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FVGR06NV1 | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FVRN140AXV1 | Giá liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVGR05NV1 | Giá liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FVQ125CVEB | Giá liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVRN125BXV1V | Giá liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVQ100CVEB | Giá liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVRN100AXV1 | Giá liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVQ71CVEB | 42,800,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVRN71BXV1V/RR71CBXY1V | 27,790,000₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Panasonic C28FFH | 27,200,000₫ | Panasonic | 01 năm bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic C18FFH | 18,600,000₫ | Panasonic | 01 năm bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic CS-E28NFQ | 35,000,000₫ | Panasonic | |
| Panasonic C45FFH | 36,700,000₫ | Panasonic | 01 năm bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 6.5 HP RF60/RC60 (3 pha) | Giá liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 5 HP RF48/RC48 (3 pha) | Giá liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 3 HP RF28/RC28 | Giá liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 2 HP RF18/RC18 | Giá liên hệ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 4 HP RF36/RC36 | Giá liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 4 HP RF36/RC36 (3 pha) | Giá liên hệ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 10 HP RS100/RC100 (3 pha) | Giá liên hệ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Nagakawa NP-C100DL | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NP-C50DL | Giá liên hệ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NP-C28DL | 17,600,000₫ | Nagakawa | 02 năm |
| LG APNQ100 | 76,600,000₫ | LG | |
| LG APNQ48 | 40,000,000₫ | LG | |
| LG APNQ30 | 28,000,000₫ | LG | |
| LG APNQ24 | 24,400,000₫ | LG | |
| Midea MFSM-50CR | Giá liên hệ | Midea | 2 năm |
| Midea MFSM-28CR | 17,900,000₫ | Midea | 2 năm bới Midea |
| Funiki FC100 | 56,950,000₫ | Funiki | 02 năm |
| Funiki FC50 | 28,700,000₫ | Funiki | 01 Năm |
| Funiki FC36 | 23,800,000₫ | Funiki | 02 năm |
| Funiki FC18 | 14,800,000₫ | Funiki | 02 năm |
| Casper FC-48TL13 | Giá liên hệ | Casper | 12 tháng bởi Casper |
| Casper FC-18TL11 | 16,100,000₫ | Casper | 12 tháng bởi Casper |
| Casper FC-28TL11 | 19,100,000₫ | Casper | 12 tháng bởi Casper |
| Sumikura APF-600 | 35,300,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-500 | 30,500,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-360 | 24,200,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-280 | 20,100,000₫ | Sumikura | 02 năm |
| Sumikura APF-960 | Giá liên hệ | Sumikura | 02 năm |
| Sumikura APF-480 | Giá liên hệ | Sumikura | 02 năm |
| Sumikura APF-240 | 18,600,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-210 | 16,500,000₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Gree GVC42AH-M1NNA5A | Giá liên hệ | Gree | 03 năm cho máy, 05 cho máy nén bởi Gree |
| Gree GVC36AH-M1NNA5A | Giá liên hệ | Gree | 02 năm bởi Gree Việt Nam |
| Gree GVC24AG-K1NNA5A | 20,400,000₫ | Gree | 02 năm bởi Gree Việt Nam |
| Gree GVC18AG-K1NNA5A | 17,500,000₫ | Gree | 02 năm bởi Gree Việt Nam |
| Yuiki YK-27MAD | 17,650,000₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 100 LÍT HCF 116P | 4,150,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 100 LÍT HCF 116S | 4,050,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 152 LÍT HCF 166P | 4,800,000₫ | York | 30 tháng |
| Yuiki YK-45MAD | 25,800,000₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 445 LÍT HCF 800S1PĐG.N | 13,400,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 355 LÍT HCF 680S1PĐG.N | 10,600,000₫ | York | |
| TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 273 LÍT HCF 500S1PĐG.N | 8,700,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 1066 LÍT HCF-1700S1PĐ2.N | 20,700,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 742 LÍT HCF-1300S1PĐ3.N | 14,000,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 588 LÍT HCF-1100S1PĐ2.N | 11,150,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 434 LÍT HCF-830S1PĐ2.N | 9,500,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 543 LÍT HCF-1000S1PĐ2.N | 10,600,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 161 LÍT HCF-400S2PĐ2.N | 5,250,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 216 LÍT HCF 220S | 5,400,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 216 LÍT HCF 220P | 5,500,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 152 LÍT HCF 166S | 4,800,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 270 LÍT HCF655S2PN2 | 5,400,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF-600S2PN2 | 4,750,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 205L HCF-505S2PN2 | 4,500,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352L HCF-665S1PN2 | 4,650,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252L HCF-500S1PN1 | 3,950,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162L HCF335S1PN1 | 3,950,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF100S1N | 3,400,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG FUNIKI 270 LÍT HCF-655S2PĐ2 | 5,900,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG FUNIKI 240 LÍT HCF-600S2PĐ2 | 5,200,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG FUNIKI 205 LÍT HCF-505S2PĐ2 | 4,950,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 Lít HCF 500S1PĐ1 | 5,100,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF100S1Đ | 3,700,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352 LÍT HCF 666S1D2 | 5,850,000₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG FUNIKI 352 LÍT HCF-665S1PĐ2 | 5,800,000₫ | York | |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162L HCF335S1PĐ1 | 4,350,000₫ | York | 30 tháng |
| Máy Lạnh Tủ Đứng Erito 5 HP ETI-FS50CN1 | 28,000,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Tủ Đứng Erito 3 HP ETI-FS30CN1 | 19,300,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Tủ Đứng Erito 2 HP ETI-FS20CN1 | 15,650,000₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh di động (8 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Midea MPPH-10CRN1 | 6,700,000₫ | Midea | 12 tháng bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Di Động Casper 1 HP PC-09TL22 | 7,200,000₫ | Casper | Bảo hành 03 năm, 1 đổi 1 trong năm đầu tiên |
| Máy Lạnh Di Động Casper 1.5 HP PC-12TL22 | 8,400,000₫ | Casper | Bảo hành 03 năm, 1 đổi 1 trong năm đầu tiên |
| Máy Lạnh Di Động Gree 1 HP GPC09AM-K6NNA1A | 7,600,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Di Động Gree 1 HP GPC09AK-K6NNA1A | 7,100,000₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Điều hòa trung tâm Multi (21 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Dàn Nóng Điều Hòa Daikin Multi S MKC50RVMV | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Super Multi Daikin 5MKS100LSG | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Super Multi Daikin 4MKS80ESG | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Super Multi Daikin 3MKS50ESG | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Super Multi Daikin 3MKS71ESG | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Dàn Nóng Điều Hòa Daikin Multi S MKC70SVMV | Giá liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Hệ thống Multi Gree | Giá liên hệ | Gree | |
| Dàn lạnh Cassette âm trần máy lạnh Multi Fujitsu 1 HP AUAG09LVLA Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh Cassette âm trần máy lạnh Multi Fujitsu 1.5 HP AUAG12LVLA Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh Cassette âm trần máy lạnh Multi Fujitsu 1.8 HP AUAG14LVLA Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh Cassette âm trần máy lạnh Multi Fujitsu 2 HP AUAG18LVLA Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 1 HP ARAG09LLLA | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 1.5 HP ARAG12LLLA | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 1.8 HP ARAG14LLLA | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 2.5 HP ARAG24LLLA | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 2 HP ARAG18LLLA | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 4 HP AOYG36LBLA5 Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 3.5 HP AOAG30LAT4 Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 2.5 HP AOAG24LAT3 Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 5 HP AOYG45LBLA6 Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 2 HP AOAG18LAC2 Inverter | Giá liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Điều hòa trung tâm VRV (10 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| VRV Daikin RXQ12TAYM | Giá liên hệ | Daikin | 12 tháng |
| Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ16AYM (16HP) 1 chiều | Giá liên hệ | Daikin | 12 tháng bởi Daikin Việt Nam |
| Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ10AYM (10HP) 1 chiều | Giá liên hệ | Daikin | 12 tháng bởi Daikin Việt Nam |
| Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ6AYM (6HP) | Giá liên hệ | Daikin | 12 tháng bởi Daikin Việt Nam |
| Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ8AYM (8HP) 1 chiều | Giá liên hệ | Daikin | 12 tháng bởi Daikin Việt Nam |
| Hệ thống RVF Gree | Giá liên hệ | Gree | |
| Hệ thống điều hòa Chiller (1 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Hệ Thống Điều Hòa Trung Tâm Chiller | Giá liên hệ | ||
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!