.gif)
| Model | : | NS-C18R2U86 |
| Giá : | : | Giá liên hệ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Malaysia |
| Công suất | : | 2 ngựa (2 HP) 18.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng phòng khách, văn phòng Sử dụng cho phòng có diện tích từ 20 - 30m2 |
| Bảo hành | : | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Lượt xem | : | 46 |
• Làm lạnh nhanh Turbo, mang đến làn gió mát tức thì chỉ sau vài phút.
• Dàn tản nhiệt phủ lớp Golden Fin chống ăn mòn, tăng độ bền sản phẩm.
• Tự động làm sạch dàn lạnh Auto Clean, ngăn chặn bụi bẩn và vi khuẩn bám trên dàn lạnh, từ đó giảm mùi hôi và mang lại luồng khí mát trong lành.
• Chế độ Silent Mode, giảm tiếng ồn, yên tĩnh cho giấc ngủ và làm việc.
• Chế độ chống nấm mốc Anti-F, tự hong khô dàn lạnh sau khi tắt máy, ngăn nấm mốc phát triển.
• Đảo gió tự động lên xuống, phân bổ khí lạnh đều khắp phòng.
• Tự động chẩn đoán sự cố, có khả năng phát hiện lỗi giúp người dùng tìm hướng khắc phục một cách nhanh chóng.
• Chế độ ngủ Sleep, tự động điều chỉnh nhiệt độ phòng theo giai đoạn của giấc ngủ, mang lại giấc ngủ ngon.
• Môi chất lạnh R32 có hiệu suất làm lạnh cao, tiết kiệm năng lượng, giảm tác động đến môi trường và an toàn cho người dùng.
• Chế độ Eco - tự động điều chỉnh công suất hợp lý nhằm giảm tiêu hao điện năng không cần thiết mà vẫn duy trì sự thoải mái.
• Hẹn giờ bật/tắt 24h, giúp bạn kiểm soát thời gian tắt mở máy chính xác theo nhu cầu sinh hoạt.
• Công suất làm lạnh 2 HP, phù hợp cho phòng từ 20 - 30m2.


Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2U86 nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia
| Model: | NS-C18R2U86 |
| Loại máy | Máy lạnh non Inverter - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 2 HP (2 ngựa) - 18,000 Btu/h - 5.28 kW |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 20 - 30 m2 hoặc 60 - 80 m3 |
| Thông số điện: | |
| Nguồn điện | 1 Pha, 220 - 240V, 50Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 1.6 kW |
| Hiệu suất năng lượng: | |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng |
• EER: 3.30 W/W • CSPF: 3.47 W/W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao |
| Công nghệ tiết kiệm điện |
Chế độ Eco |
| Chất lượng dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng đồng, lá tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp Golden Fin |
| Môi chất làm lạnh | R32 |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: | |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
| Tiện ích |
• Tự làm sạch dàn lạnh Auto Clean • Chế độ chống nấm mốc Anti-F • Tự động chẩn đoán sự cố • Hẹn giờ bật/tắt máy • Chế độ ngủ đêm Sleep • Chế độ vận hành yên tĩnh Silent |
| Kích thước và trọng lượng: | |
| Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu) | 321 x 975 x 222 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 11.5 kg |
| Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu) | 545 x 798 x 317 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 35 kg |
| Hệ thống đường ống | |
| Ống lỏng | Ø6.35 mm |
| Ống hơi | Ø12.7 mm |
| Chiều dài đường ống tối đa | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 10 m |
| Cấp nguồn | Đang cập nhật |
| Vận hành | |
| Lưu lượng gió (Cao/ Trung bình/ Thấp/ Siêu thấp) |
950/840/750/660 m3/h |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Trung bình/ Thấp/ Siêu thấp) | 48/42/38/34 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng | 54 dB(A) |
| Xuất xứ và bảo hành | |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành | 02 năm cho toàn bộ máy |
Thông số kỹ thuật được đo lường theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Nguồn thông tin tham khảo: nagakawa.com.vn
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!