.gif)
| Model | : | MSY-JY25VF |
| Giá : | : | 8,800,000 VNĐ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Thái Lan |
| Công suất | : | 1 ngựa (1 HP) 9.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng cho phòng ngủ, phòng làm việc cá nhân... Sử dụng cho phòng diện tích diện tích dưới 15m2 |
| Bảo hành | : | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Lượt xem | : | 551 |
- Công nghệ PAM Inverter tiết kiệm điện
- Lớp phủ kép ngăn ngừa tích tụ bụi bẩn và nấm mốc, giúp thiết bị luôn sạch, tạo ra luồng gió trong lành
- Tính năng mát lạnh siêu tốc cho bạn tận hưởng không gian mát lạnh ngay tức thì
- Vận hành êm ái với độ ồn của dàn lạnh chỉ 21 dB(A)
- Ghi lại thói quen sử dụng của người dùng để điều chỉnh nhiệt độ phù hợp nhờ tính năng Fuzzy logic "I Feel"
- Công suất 1 HP phù hợp lắp đặt cho những căn phòng diện tích dưới 15m2
Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-JY25VF nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan
|
Model
|
|
| Dàn lạnh | MSY-JY25VF |
| Dàn nóng | MUY-JY25VF |
Loại máy |
Máy lạnh Inverter - Loại máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh |
1 HP (1 ngựa) - 9.212 BTU
|
Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Diện tích dưới 15m2 (từ 30 - 45m3) |
Hiệu quả năng lượng |
|
| Hiệu suất năng lượng CSPF (W/W) | 5.29 W/W (TCVN 7830:2021) |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao |
Thông số điện |
|
|
Điện năng tiêu thụ (kW)
|
0.91 kW |
|
Nguồn điện (Ph/V/Hz)
|
1pha, 220-240V, 50Hz
|
Môi chất làm lạnh |
Gas R32 |
Công nghệ tiết kiệm điện |
Công nghệ PAM Inverter |
Công nghệ lọc bụi, kháng khuẩn & khử mùi |
Đang cập nhật |
Công nghệ làm lạnh |
|
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Fast Cooling |
Tiện ích |
• Tự khởi động lại khi có điện • Hẹn giờ bật tắt 24 tiếng • Chế độ ngủ đêm Sleep • Tự chẩn đoán lỗi |
Độ ồn |
|
| Độ ồn dàn lạnh (thấp nhất - cao nhất) (dB(A)) | 21 - 43 |
| Độ ồn dàn nóng (cao nhất) (dB(A)) | 50 |
Kích thước |
|
|
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
290 x 799 x 233 mm
|
|
Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
454 x 660 x 235 mm |
Trọng lượng |
|
|
Trọng lượng dàn lạnh (kg)
|
8.4 kg
|
|
Trọng lượng dàn nóng (kg)
|
17.6 kg
|
Thông số lắp đặt |
|
|
Kích cỡ đường ống lỏng (mm)
|
Ø 6.35
|
|
Kích cỡ đường ống hơi (mm)
|
Ø 9.52
|
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | 12 m |
Nguồn cấp điện |
Dàn lạnh |
Năm ra mắt |
2025 |
Thương hiệu máy lạnh |
Mitsubishi Electric |
Xuất xứ |
|
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Sản xuất tại | Thái Lan |
Bảo hành |
|
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 2 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 5 năm |
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!