.gif)
| Model | : | Aqua AQA-RV10QA3 |
| Giá : | : | Giá liên hệ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Thái Lan |
| Công suất | : | 1 ngựa (1 HP) 9.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng cho phòng ngủ, phòng làm việc cá nhân... Sử dụng cho phòng diện tích dưới 15m2 |
| Bảo hành | : | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Lượt xem | : | 465 |
- Công suất làm lạnh 1 HP - 9.000 BTU phù hợp phòng có diện tích dưới 15m2
- Công nghệ Inverter Plus và chế độ Eco Mode tiết kiệm năng lượng
- Tự làm sạch dàn lạnh Self Clean, hạn chế nấm mốc phát triển bên trong dàn lạnh
- Chế độ làm lạnh nhanh Turbo
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Hút ẩm thông minh Smart Dry, giúp duy trì không gian phòng khô thoáng, giảm bớt hơi ẩm
- Dàn nóng và dàn lạnh được phủ lớp Bluefin hạn chế ăn mòn
|
Mã sản phẩm
|
AQA-RV10QA3
|
| Mã Dàn lạnh | AQA-RV10QA3N |
| Mã Dàn nóng | AQA-RV10QA3U |
Loại máy |
Máy lạnh Inverter (loại máy lạnh 1 chiều, chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh |
1 HP (1 ngựa) ~ 9.000 BTU
|
Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Diện tích dưới 15m2 (từ 30 - 45m3) |
Hiệu quả năng lượng |
|
| Hiệu suất năng lượng CSPF (W/W) | 4.81 W/W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 4 sao |
Thông số điện |
|
|
Điện năng tiêu thụ (kW)
|
0.87 kW/h |
|
Nguồn điện (Ph/V/Hz)
|
1pha, 220-240V, 50Hz
|
Chất liệu dàn tản nhiệt |
Ống dẫn gas bằng đồng, lá tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp BlueFin |
Môi chất làm lạnh |
Gas R32 |
Công nghệ tiết kiệm điện |
• Công nghệ Inverter Plus • Chế độ Eco |
Lọc bụi, kháng khuẩn & khử mùi |
• Lưới lọc bụi thô |
Công nghệ làm lạnh |
|
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
Tiện ích |
• Chế độ ngủ đêm Sleep Mode • Chức năng tự làm sạch dàn lạnh Self Clean • Chức năng tự chẩn đoán lỗi • Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh • Hẹn giờ bật, tắt máy • Tự khởi động lại khi có điện • Chức năng luồng gió thông minh • Dàn nóng và dàn lạnh được phủ lớp Bluefin hạn chế ăn mòn • Hút ẩm thông minh Smart Dry |
Độ ồn |
|
| Độ ồn dàn lạnh dB(A) | 24 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng dB(A) | 50 dB(A) |
Kích thước và trọng lượng |
|
|
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
265 x 700 x 190 mm
|
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 7.3 kg |
|
Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
435 x 760 x 286 mm |
|
Trọng lượng dàn nóng (kg)
|
18.5 kg
|
Thông số lắp đặt |
|
|
Kích cỡ đường ống lỏng (mm)
|
Ø 6.35
|
|
Kích cỡ đường ống gas (mm)
|
Ø 6.35
|
| Chiều dài đường ống tối thiểu (m) | 3m |
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 15m |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | 10m |
Năm ra mắt |
2025 |
Thương hiệu máy lạnh |
Aqua |
Xuất xứ |
|
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Sản xuất tại | Thái Lan |
Bảo hành |
|
| Thời gian bảo hành | 02 năm thân máy, 12 năm máy nén |
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!