Đại lý phân phối cấp 1 của các thương hiệu máy lạnh hàng đầu Việt Nam
/1524 votes, Trung bình 3.6/5 điểm
MÁY LẠNH
Tên Sản Phẩm Giá Bán Thương Hiệu Bảo Hành
Máy lạnh treo tường (229 sản phẩm) Xem tất cả
Daikin FTKQ60SVMV/RKQ60SVMV 23,900,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTC60NV1V 20,000,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTV60BXV1V 18,950,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKQ50SVMV 17,350,000 Daikin
Daikin FTV50BXV1V 14,200,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTV35BXV1V 8,900,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC25TVMV 9,250,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTM60KV1V 21,050,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTM35KV1V 9,300,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTM25KV1V 7,200,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTXJ35NVMVW 34,000,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTXJ25NVMVW 26,300,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC25RVMV 9,500,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC35TAVMV 11,300,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC25TAVMV 9,300,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC60QVMV 23,200,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKM60SVMV 33,400,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKM71SVMV 37,700,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKM25SVMV 13,300,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKM35SVMV 15,900,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKM50SVMV 24,050,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTNE50MV1V 14,900,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC35TVMV 11,400,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC71TVMV 27,950,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC60TVMV 24,750,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKC50TVMV 18,050,000 Daikin
Daikin FTKS35GVMV 12,850,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTC50NV1V 14,300,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKQ25SAVMV/RKQ25SAVMV 8,550,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKV50NVMV 20,000,000 Daikin
Daikin FTKV35NVMV 13,200,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKV25NVMV 11,450,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKS71GVMV 30,800,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKS60GVMV 27,400,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKS50GVMV 19,700,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKS25GVMV 10,850,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTC35NV1V 9,300,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTNE25MV1V9 7,350,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTV25BXV1V 6,700,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKV60NVMV 27,700,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKQ35SAVMV 10,500,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKQ25SVMV 9,000,000 Daikin Bảo hành : Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKQ35SVMV 11,000,000 Daikin Bảo hành : Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTC25NV1V 7,350,000 Daikin Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTNE60MV1V 19,700,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTKV71NVMV 32,400,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FTNE35MV1V9 9,350,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Panasonic XU24UKH-8 26,900,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic N24TKH-8 19,900,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic XU18UKH-8 19,600,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic N18TKH-8 14,300,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic VU12UKH-8 14,700,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic XU12UKH-8 13,100,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic XU9UKH-8 10,800,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic U9TKH-8 9,500,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic PU9TKH-8 8,700,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic VU9UKH-8 11,900,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic PU18TKH-8 16,700,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic U24TKH-8 24,500,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic U18TKH-8 18,300,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic N12SKH-8 8,600,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic PU24TKH-8 22,600,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic PU12TKH-8 10,600,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic U12TKH-8 11,700,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic VU9SKH-8 9,800,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic VU18UKH-8 24,100,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic VU12SKH-8 11,800,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic N9SKH-8 6,750,000 Panasonic 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam
Toshiba RAS-H10KKCVG-V 7,500,000 Toshiba 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén
Toshiba RAS-H18G2KCVP-V 20,600,000 Toshiba 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén
Toshiba RAS-H10G2KCVP-V 15,000,000 Toshiba 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén
Toshiba RAS-H13G2KCVP-V 16,900,000 Toshiba 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén
Toshiba RAS-H13U2KSG-V 8,850,000 Toshiba 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén
Toshiba RAS-H13S3KS-V 8,700,000 Toshiba 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén
Toshiba RAS-H10S3KS-V 6,600,000 Toshiba 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén
Toshiba H13QKSG-V 8,700,000 Toshiba 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam
Toshiba RAS-H10U2KSG-V 6,500,000 Toshiba 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam
Toshiba H13PKCVG-V 11,500,000 Toshiba 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam
Toshiba RAS-H10PKCVG_V 9,200,000 Toshiba 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam
Toshiba H24U2KSG-V 18,800,000 Toshiba Bảo hành 24 tháng
Toshiba H18U2KSG-V 13,600,000 Toshiba 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam
Toshiba H10QKSG-V 6,250,000 Toshiba 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam
Toshiba H18PKCV 16,700,000 Toshiba 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam
Toshiba H24PKCV 21,000,000 Toshiba 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam
Mitsubishi Electric MS-HP50VF 13,000,000 Mitsubishi Electric 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Mitsubishi Electric GH13VA 11,100,000 Mitsubishi Electric 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Mitsubishi Electric MSY-JP50VF 17,900,000 Mitsubishi Electric 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Mitsubishi Electric MS-HP25VF 6,500,000 Mitsubishi Electric 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Mitsubishi Heavy SRK24CT-S5 17,200,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK18YN-S5 18,600,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK18CT-S5 12,600,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi SRK18CS - S5 12,600,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK13YN-S5 10,000,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK10YN-S5 8,500,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK12CT-S5 8,350,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK10CRS-S5 7,100,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK09CTR-S5 6,300,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK13YLS-S5 12,800,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Mitsubishi Heavy SRK10YLS-S5 10,600,000 Mitsubishi Heavy 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam
Casper IC-12TL11 8,000,000 Casper 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén
Casper IC-24TL22 16,300,000 Casper 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm máy nén
Casper IC-09TL22 6,550,000 Casper 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén
Casper EC-09TL11 4,900,000 Casper 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén
Casper IC-18TL11 13,800,000 Casper 12 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén
Casper EC-18TL11 10,000,000 Casper 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén
Casper EC-12TL11 6,400,000 Casper 12 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén
Casper EC-24TL11 13,900,000 Casper 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén
Gree GWC24QE-E3NNB2A 13,900,000 Gree Sản phẩm 3 năm cho máy,05 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam
GWC18MC-K3DNE2N 11,400,000 Gree Sản phẩm 4 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam
Gree GWC09QB-K3NNB 5,400,000 Gree Sản phẩm 4 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam
Gree GWC12MA-K3DNE2I 7,800,000 Gree Sản phẩm 3 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam
Gree GWC12QB-K3DNB6B 9,300,000 Gree 03 năm cho máy và 05 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam
Gree GWC12QC-K3NNC2H 6,800,000 Gree Sản phẩm 3 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam
Gree GWC09QB-K3DNB6B 8,400,000 Gree 03 năm bởi Gree Việt Nam
Gree GWC09MA-K3DNE2I 6,600,000 Gree Sản phẩm 3 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam
Gree GWC09CA-K3DNC2I 6,400,000 Gree 03 năm cho toàn bộ máy và 05 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam
Gree GWC12CA-K3DNC2I 7,650,000 Gree 03 năm cho toàn bộ máy và 05 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam
Gree GWC18CC-K3DNC2L 11,200,000 Gree 3 năm cho thiết bị - 5 năm máy nén
Gree GWC18QD-E3NNB2A 10,150,000 Gree Sản phẩm 3 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam
Sharp XP10SHW 8,400,000 Sharp 01 năm bới Sharp Việt Nam
Sharp A9SEW 5,000,000 Sharp 01 năm bới Sharp Việt Nam
Sharp A18SEW 9,600,000 Sharp 01 năm bới Sharp Việt Nam
SHARP AH-X9VEW 6,100,000 Sharp 12 tháng
Sharp X18UEW 12,000,000 Sharp 12 tháng
Sharp X12SEW 7,800,000 Sharp 01 năm bới Sharp Việt Nam
Sharp X12UEW 7,800,000 Sharp 12 tháng
Sharp XP10UHW 6,800,000 Sharp 01 năm bới Sharp Việt Nam
Sharp XP13SHW 7,900,000 Sharp 01 năm bởi Sharp Việt Nam
Sharp XP13UHW 9,100,000 Sharp 01 năm bới Sharp Việt Nam
Sharp A12SEW 6,800,000 Sharp 01 năm bới Sharp Việt Nam
LG V24END 16,800,000 LG 12 tháng bởi LG Việt Nam
LG V13APD 8,800,000 LG
LG V10APD 7,000,000 LG
LG V24ENF 16,500,000 LG
LG V18ENF 13,350,000 LG
LG V13APR 8,400,000 LG
LG V13ENS 7,450,000 LG
LG V10APR 7,150,000 LG
LG V10ENW 6,450,000 LG 2 năm chính Hảng
Samsung AR24MVFSLWKNSV 22,400,000 Samsung Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR24KVF 18,200,000 Samsung Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR10KVF 8,350,000 Samsung Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR09MCFHAWKNSV 6,400,000 Samsung Bảo hành 02 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR18MVFSBWKNSV Tam diện 12,700,000 Samsung Máy nén 10 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR13MVFSBWKNSV 10,300,000 Samsung Máy nén 10 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR12KVF 10,050,000 Samsung Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR18KVF 16,400,000 Samsung Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR10NVFSCURNSV/XSV 8,150,000 Samsung Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam
Samsung AR12MVFSCURNSV/XSV 8,800,000 Samsung Bảo hành 02 năm bởi Samsung Việt Nam
AQA-KCRV12WJ 7,600,000 Sanyo 2 năm cho linh kiện, 5 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam
AQA-KCRV9WJ 6,300,000 Sanyo 2 năm cho linh kiện, 5 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam
AQA-KCR18JA 10,500,000 Sanyo 02 năm bởi AQUA Việt Nam
AQA-KCR12JA 6,300,000 Sanyo 02 năm bởi AQUA Việt Nam
AQA-KCR9KB 5,400,000 Sanyo 02 năm bởi AQUA Việt Nam
AQA-KCRV18WJ 11,200,000 Sanyo 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam
Reetech RT24 12,500,000 Reetech 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Reetech RT18 8,750,000 Reetech 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Reetech RTV09 6,400,000 Reetech 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Reetech RTV12 7,550,000 Reetech 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Reetech RT09 5,150,000 Reetech 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Reetech RTV18 11,900,000 Reetech 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Reetech RT12 6,350,000 Reetech 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block
Funiki SBC09 4,700,000 Funiki 01 Năm
Funiki SH24MMC 16,050,000 Funiki 01 Năm
Funiki SH18MMC 10,200,000 Funiki 1 năm
Funiki SC18MMC 9,300,000 Funiki 01 Năm
Funiki SH12MMC 9,500,000 Funiki 01 Năm
Funiki SC12MMC 6,450,000 Funiki
Funiki SC09MMC 4,950,000 Funiki
Funiki SC24MMC 11,900,000 Funiki
Sumikura H240 22,400,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura H180 15,050,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura H120 9,950,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura H092 7,700,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APS/APO-240 / SKTitan 11,900,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APS/APO-180 /SKTitan 9,100,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APS/APO-120/SK Titan 6,400,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APS/APOtitan -280 / SK 15,000,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura SK-Plus-092 4,800,000 Sumikura 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam
Nagakawa NS-18SK 11,600,000 Nagakawa Bảo hành 02 năm
Nagakawa NIS-C1215 9,500,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NIS-C0915 7,900,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NS-C09TK 4,400,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NS-C24TL 11,700,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NIS-C1815 11,900,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NS-C18TL 8,700,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NS-C12TL 5,700,000 Nagakawa
Nagakawa NS-C12TK 5,800,000 Nagakawa 02 năm
Hitachi E24 CS 16,700,000 Hitachi 01 năm
Hitachi X18CX 16,100,000 Hitachi 01 năm
Hitachi F18CF 11,850,000 Hitachi 01 năm
Hitachi X13CD 9,600,000 Hitachi 12 tháng
Hitachi F13 CS 7,150,000 Hitachi 01 năm
Hitachi X10CD 7,550,000 Hitachi 12 tháng bởi Hitachi
Hitachi E10CZ 6,700,000 Hitachi 01 năm
Hitachi F10CG 5,250,000 Hitachi 01 năm
Electrolux ESV12CRO-A3 7,800,000 Electrolux 02 năm
Electrolux ESM18CRO-A1 11,500,000 Electrolux 02 năm bởi Electrolux Việt Nam
Electrolux ESV 09CRO-A3 6,700,000 Electrolux 02 năm
Electrolux ESV09CRK-A2 6,700,000 Electrolux 02 năm bởi Electrolux
Electrolux ESM12CR0A5 7,100,000 Electrolux 02 năm bởi Electrolux
Midea MSMAI-18CRDN1 12,300,000 Midea 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam
Midea MSMAI-13CRDN1 7,400,000 Midea 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam
Midea MSMAI-10CRDN1 6,000,000 Midea 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam
Midea MSMA-09CR 4,550,000 Midea 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam
Midea MSMA-12CR 5,500,000 Midea 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam
Midea MSMA-24CR 12,100,000 Midea 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam
Yuiki YK12 5,950,000 Yuiki 01 năm cho linh kiện, 05 năm cho block
Yuiki YK-12MAB 7,400,000 Yuiki 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho block
Yuiki YK-9MAB 6,600,000 Yuiki 01 năm cho linh kiện, 05 năm cho block
Yuiki YK09 4,950,000 Yuiki 01 năm cho linh kiện, 05 năm cho block
Yuiki YK27 12,200,000 Yuiki 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho block
Yuiki YK18 8,600,000 Yuiki 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho block
Carrier38/42 CER018-703V 12,900,000 Carrier 02 năm
Carrier 38/42 CER013-703V 9,300,000 Carrier 02 năm
Carrier CER010-703V 7,300,000 Carrier 02 năm bởi Carrier Việt Nam
Carrier CVUR018 17,600,000 Carrier 01 năm bởi Carrier Việt Nam
Carrier CVUR013 11,900,000 Carrier 02 năm
Carrier CVUR010 9,700,000 Carrier 02 năm
Máy lạnh âm trần (103 sản phẩm) Xem tất cả
Daikin FCQ60KAVEA 34,120,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FCRN125FXV1V/RR125DBXY1V+BC50F2XWV 36,500,000 Daikin
Daikin FCF71CVM 35,400,000 Daikin
Daikin FCF60CVM 34,300,000 Daikin
Daikin FCF50CVM 27,800,000 Daikin
Daikin FCQ140KAVEA 49,700,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FCNQ48MV1 44,400,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FCQ125KAVEA 45,850,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FCNQ42MV1 39,800,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FCQ100KAVEA 42,500,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FCNQ36MV1 37,400,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FCNQ30MV1 33,050,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FCNQ26MV1 31,900,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FCNQ21MV1 28,700,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FCQ50KAVEA 27,300,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FCQ71KAVEA 35,150,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FCNQ13MV1 18,450,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Daikin FCNQ18MV1 22,650,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Panasonic D50DB4H 38,200,000 Panasonic 01 năm
Panasonic CS-T43KB4H52 33,500,000 Panasonic
Panasonic PC24DB4H 22,400,000 Panasonic 01 năm
Panasonic PC18DB4H 19,200,000 Panasonic 01 năm
Panasonic CS-T19KB4H52 19,500,000 Panasonic
Panasonic CS-T34KB4H52 38,300,000 Panasonic
Panasonic D28DB4H 28,500,000 Panasonic 01 năm
Panasonic CS-T24KB4H52 35,500,000 Panasonic
Panasonic D34DB4H 32,900,000 Panasonic 01 năm
Toshiba RAV-SE1251UP 41,600,000 Toshiba 1 năm
Toshiba RAV-SE801UP 27,900,000 Toshiba 1 năm
Toshiba RAV-SE561UP 24,650,000 Toshiba 1 năm
Toshiba RAV-SE1001UP 37,600,000 Toshiba 1 năm
Casper CC-28TL22 22,900,000 Casper Bảo hành: 3 năm, máy nén 5 năm
Casper CC-50TL11 34,500,000 Casper
Casper CC-36TL11 27,200,000 Casper
Casper CC-18TL11 17,800,000 Casper
Gree GKH30K3BI 26,400,000 Gree 03 năm cho máy, 05 năm cho máy nén bởi Gree
Gree GKH48K3HI 35,100,000 Gree 03 năm bởi Gree
Gree GKH42K3HI 33,000,000 Gree 03 năm bởi Gree
Gree GKH36K3HI 31,000,000 Gree 03 năm bởi Gree
Gree GKH30K3HI 26,300,000 Gree 03 năm bởi Gree
Gree GKH24K3HI 22,000,000 Gree 03 năm bởi Gree
Gree GKH18K3HI 16,800,000 Gree 03 năm bởi Gree
Gree GKH60K3HI 39,250,000 Gree 03 năm bởi Gree
SHARP GX-A36UCW 28,200,000 Sharp 2 năm
SHARP GX-A30UCW 27,400,000 Sharp 2 năm
SHARP GX-A24UCW 21,100,000 Sharp 2 năm
SHARP GX-A18UCW 18,000,000 Sharp 1 năm
SHARP GX-A42UCW 31,800,000 Sharp 2 năm
LG ATNQ48GMLE6 35,100,000 LG
LG ATNQ36GNLE6 30,200,000 LG
LG ATNQ24GPLE6 23,200,000 LG
LG ATNQ18GPLE6 21,200,000 LG
Reetech RGT60 38,000,000 Reetech 01 năm bởi Reetech Việt Nam
Reetech RGT36 30,900,000 Reetech 01 năm bởi Reetech Việt Nam
Reetech RGT24 21,900,000 Reetech 01 năm bởi Reetech Việt Nam
Reetech RGT18 18,700,000 Reetech 01 năm bởi Reetech Việt Nam
Reetech RGT48 32,800,000 Reetech 01 năm bởi Reetech Việt Nam
Funiki CC27 21,500,000 Funiki 02 Năm
Funiki CC36 26,700,000 Funiki 02 Năm
Funiki CC50 33,900,000 Funiki 02 năm
Funiki CC18 17,000,000 Funiki 02 năm
Funiki CC24 20,200,000 Funiki 02 Năm
Sumikura APC-600 38,000,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APC-500 35,800,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APC-480 34,000,000 Sumikura 02 năm
Sumikura APC-360 27,500,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APC-280 24,200,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APC-240 22,900,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APC-180 18,000,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Nagakawa NT-C5036 28,200,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NT-C1836 15,500,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NT C2836 20,900,000 Nagakawa 02 năm
Midea MCD-50CRN1 30,800,000 Midea 2 năm
Midea MCD-36CRN1 25,800,000 Midea 2 năm
Midea MCD-28CRN1 19,800,000 Midea 2 năm
Midea MCD-18CRN1 15,600,000 Midea 2 năm
Yuiki YK-50MAS 29,900,000 Yuiki 02 năm bởi Yuiki
Yuiki YK-28MAS 18,800,000 Yuiki 02 năm bởi Yuiki
Yuiki YK-45MAS 28,700,000 Yuiki 02 năm bởi Yuiki
Yuiki YK-36MAS 28,700,000 Yuiki 02 năm bởi Yuiki
Máy lạnh áp trần (27 sản phẩm) Xem tất cả
Daikin FHNQ36MV1 30,900,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHQ60DAVMA 32,300,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHQ50DAVMA 26,300,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHNQ18MV1 19,700,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHQ71DAVMA 32,600,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHQ100DAVMA 40,600,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHQ125DAVMA 44,800,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHQ140DAVMA 48,200,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHNQ48MV1 37,400,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHNQ42MV1 33,100,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHNQ30MV1 27,000,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHNQ26MV1 27,200,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHNQ21MV1 23,400,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
Daikin FHNQ13MV1 15,250,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block
TOSHIBA RAV-SE1251CP-V 40,500,000 Toshiba 1 năm
TOSHIBA RAV-SE1001CP-V 37,250,000 Toshiba 1 năm
TOSHIBA RAV-SE801CP-V 27,500,000 Toshiba 1 năm
TOSHIBA RAV-SE561CP 23,100,000 Toshiba 1 năm
Reetech RU12 14,400,000 Reetech 2 năm
Reetech RU18 16,800,000 Reetech 2 năm
Reetech RU36 29,300,000 Reetech 2 năm
Reetech RU48 31,700,000 Reetech 2 năm
Reetech RU60 31,700,000 Reetech 2 năm
Sumikura APL-600 37,350,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APL-500 32,000,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APL-360 26,400,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APL-280 33,550,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Máy lạnh giấu trần (19 sản phẩm) Xem tất cả
Daikin FDBNQ21MV1 23,900,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FDBNQ30MV1 29,300,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FDBNQ36MV1 33,500,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FDBNQ48MV1 39,400,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FDBNQ13MV1 16,150,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FDBNQ09MV1 13,800,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FDBNQ18MV1 20,250,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FDMNQ26MV19 29,900,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FDMNQ48MV1 38,900,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Reetech RD120 74,800,000 Reetech 2 năm
Reetech RD100 67,800,000 Reetech 2 năm
Reetech RD60 40,900,000 Reetech 2 năm
Reetech RD48 34,400,000 Reetech 2 năm
Reetech RD36 31,400,000 Reetech 2 năm
Reetech RD24 21,700,000 Reetech 2 năm
Reetech RD160 103,400,000 Reetech 2 năm
Reetech RD200 138,900,000 Reetech 2 năm
Reetech RD240 151,900,000 Reetech 2 năm
Reetech RD320 151,900,000 Reetech 2 năm
Máy lạnh tủ đứng (102 sản phẩm) Xem tất cả
Daikin FVRN140AXV1 47,500,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam
Daikin FVQ125CVEB 56,900,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam
Daikin FVQ100CVEB 50,900,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam
Daikin FVQ71CVEB 43,200,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam
Daikin FVRN71BXV1V/RR71CBXY1V 29,200,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam
Daikin FVGR06NV1 67,800,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FVGR08NV1 81,800,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FVGR10NV1 82,500,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Daikin FVRN100AXV1 35,900,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam
Daikin FVRN125BXV1V 41,500,000 Daikin 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam
Daikin FVGR05NV1 60,700,000 Daikin 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén
Panasonic C45FFH 37,500,000 Panasonic 01 năm bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic CS-E28NFQ 33,900,000 Panasonic
Panasonic C28FFH 28,400,000 Panasonic 01 năm bởi Panasonic Việt Nam
Panasonic C18FFH 19,400,000 Panasonic 01 năm bởi Panasonic Việt Nam
Casper FC-28TL11 20,800,000 Casper 12 tháng bởi Casper
Casper FC-18TL11 16,700,000 Casper 12 tháng bởi Casper
Casper FC-48TL13 29,700,000 Casper 12 tháng bởi Casper
Gree GVC18AG-K1NNA5A 16,700,000 Gree 02 năm bởi Gree Việt Nam
Gree GVC42AH-M1NNA5A 30,000,000 Gree 03 năm cho máy, 05 cho máy nén bởi Gree
Gree GVC36AH-M1NNA5A 28,800,000 Gree 02 năm bởi Gree Việt Nam
Gree GVC24AG-K1NNA5A 19,700,000 Gree 02 năm bởi Gree Việt Nam
LG APNQ30 27,400,000 LG
LG APNQ100 69,700,000 LG
LG APNQ24 23,500,000 LG
LG APNQ48 38,000,000 LG
Reetech RS160 99,400,000 Reetech 01 Năm
Reetech RS120 75,900,000 Reetech 01 Năm
Reetech RS100 71,800,000 Reetech 01 Năm
Reetech RF60 37,400,000 Reetech 02 năm bởi Reetech Việt Nam
Reetech RF36 26,100,000 Reetech 02 năm bởi Reetech Việt Nam
Reetech RF48 29,100,000 Reetech 02 năm bởi Reetech Việt Nam
Reetech RF24 18,800,000 Reetech 02 năm bởi Reetech Việt Nam
Funiki FC50 33,100,000 Funiki 01 Năm
Funiki FC24 17,800,000 Funiki 01 Năm
Funiki FC100 61,300,000 Funiki 02 năm
Funiki FC36 24,900,000 Funiki 02 năm
Funiki FC25 18,400,000 Funiki 01 Năm
Funiki FC18 15,600,000 Funiki 02 năm
Sumikura APF-210 16,500,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APF-960 67,700,000 Sumikura 02 năm
Sumikura APF-600 34,100,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APF-500 32,700,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APF-480 30,300,000 Sumikura 02 năm
Sumikura APF-360 25,600,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Sumikura APF-280 20,600,000 Sumikura 02 năm
Sumikura APF-240 19,200,000 Sumikura 02 năm bởi Sumikura Việt Nam
Nagakawa NP-C50DL 26,500,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NP-C100DL 58,400,000 Nagakawa 02 năm
Nagakawa NP-C28DL 18,800,000 Nagakawa 02 năm
Midea MFSM-50CR 27,600,000 Midea 2 năm
Midea MFSM-28CR 18,500,000 Midea 2 năm bới Midea
Yuiki YK-45MAD 26,000,000 Yuiki 02 năm bởi Yuiki
Yuiki YK-27MAD 18,700,000 Yuiki 02 năm bởi Yuiki
TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 445 LÍT HCF 800S1PĐG.N 13,400,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 355 LÍT HCF 680S1PĐG.N 10,600,000 York
TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 273 LÍT HCF 500S1PĐG.N 8,700,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 1066 LÍT HCF-1700S1PĐ2.N 20,700,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 742 LÍT HCF-1300S1PĐ3.N 14,000,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 588 LÍT HCF-1100S1PĐ2.N 11,150,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 434 LÍT HCF-830S1PĐ2.N 9,500,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 543 LÍT HCF-1000S1PĐ2.N 10,600,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 161 LÍT HCF-400S2PĐ2.N 5,250,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 216 LÍT HCF 220S 5,400,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 216 LÍT HCF 220P 5,500,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 152 LÍT HCF 166S 4,800,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 152 LÍT HCF 166P 4,900,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 100 LÍT HCF 116P 4,300,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 100 LÍT HCF 116S 4,200,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 271 LÍT HCF 656S2N2 5,450,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF 606S2N2 4,800,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 205 LÍT HCF 506S2N2 4,550,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352 LÍT HCF 666S1N2 5,350,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 LÍT HCF 516S1N1 4,700,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162 LÍT HCF 336S1N1 4,000,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 271 LÍT HCF 656S2Đ2 5,950,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF 606S2Đ2 5,250,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 205 LÍT HCF 506S2Đ2 5,000,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 270 LÍT HCF655S2PN2 5,400,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF-600S2PN2 4,750,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 205L HCF-505S2PN2 4,500,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352L HCF-665S1PN2 4,650,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252L HCF-500S1PN1 3,950,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162L HCF335S1PN1 3,950,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF100S1N 3,400,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG FUNIKI 270 LÍT HCF-655S2PĐ2 5,900,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG FUNIKI 240 LÍT HCF-600S2PĐ2 5,200,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG FUNIKI 205 LÍT HCF-505S2PĐ2 4,950,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 Lít HCF 500S1PĐ1 5,100,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF100S1Đ 3,700,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF 106S1N 3,450,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352 LÍT HCF 666S1D2 5,850,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF 106S1Đ 3,750,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162 LÍT HCF 336S1Đ1 4,400,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 LÍT HCF 516S1Đ1 5,150,000 York 30 tháng
TỦ ĐÔNG FUNIKI 352 LÍT HCF-665S1PĐ2 5,800,000 York
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162L HCF335S1PĐ1 4,350,000 York 30 tháng
Máy lạnh di động (4 sản phẩm) Xem tất cả
Casper PC-12TL11 8,200,000 Casper Bảo hành 3 năm, 1 đổi 1 trong năm đầu tiên
Casper PC-09TL11 7,900,000 Casper Bảo hành 3 năm, 1 đổi 1 trong năm đầu tiên
Máy lạnh Media MPPF-13CRN1 7,600,000 Midea 12 tháng bởi Midea Việt Nam
Midea MPPH-10CRN1 6,500,000 Midea 12 tháng bởi Midea Việt Nam
Hệ thống Multi (5 sản phẩm) Xem tất cả
Super Multi Daikin 5MKS100LSG 41,800,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Super Multi Daikin 4MKS80ESG 34,400,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Super Multi Daikin 3MKS71ESG 29,580,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Super Multi Daikin 3MKS50ESG 24,280,000 Daikin Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam
Hệ thống Multi Gree -100,000 Gree
Hệ thống VRV (6 sản phẩm) Xem tất cả
VRV Daikin RXQ12TAYM 125,900,000 Daikin 12 tháng
Hệ thống RVF Gree -100,000 Gree
  • Yêu cầu NV gọi lại tư vấn
  • * Để tiết kiệm chi phí điện thoại của bạn khi quý khách muốn liên hệ với chúng tôi .
  • Tư vấn Online:
    (028)3848.1234 hoặc 0901.800.600
    (từ 8h đến 17h30 tất cả các ngày)
  • Giải quyết khiếu nại:
    09666.77440
    (hoặc gửi email về: cskh@maylanhgiagoc.vn)
Công ty TNHH Máy Lạnh Giá Gốc © 2018. All right reserved
Giấy CNĐKDN: 0315066290 - cấp ngày 23/05/2018
Cơ quan cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở kế hoạch và đầu tư TP Hồ Chí Minh
Trụ sở chính: 363 Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận Tân Bình, TP.HCM

        HOẶC GỌI THEO CÁC SỐ HOTLINE SAU     

HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400

SÀI GÒN  : (028) 3848 1234 - 0901.800.600

HÀ NỘI    : 0901.800.400