.gif)
| Model | : | Nagakawa NIS-C18R2T50 |
| Giá : | : | Giá liên hệ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Malaysia |
| Công suất | : | 2 ngựa (2 HP) 18.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng cho phòng khách, văn phòng Sử dụng cho phòng diện tích từ 20 - 30m2 |
| Bảo hành | : | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Lượt xem | : | 166 |
- Thiết kế nhỏ gọn, sang trọng, dễ dàng lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau
- Giảm tới 50% mức tiêu thụ điện nhờ được tích hợp công nghệ DC Inverter tiên tiến
- Tự làm sạch dàn lạnh, loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, mang đến bầu không khí trong lành
- Luồng gió 4D - Đảo gió 4 chiều lên xuống, trái phải tự động
- Tính năng nhắc nhở vệ sinh màng lọc
- Màng lọc 6in1 giúp không khí trong phòng luôn sạch sẽ
- Tính năng vận hành tiết kiệm điện Eco
- Chế độ ngủ Sleep, cung cấp không gian yên tĩnh và thoải mái, dễ dàng đi vào trạng thái ngủ sâu
- Chế độ hẹn giờ 24h tiện lợi
- Tự khởi động lại khi mất điện
- Làm lạnh nhanh Turbo giúp máy đạt nhiệt độ cài đặt trong thời gian ngắn
- Tính năng bảo vệ rò rỉ - Phát hiện rò rỉ môi chất lạnh và ngắt máy kịp thời, giúp bảo vệ máy và an toàn cho người dùng
- Ghi nhớ chế độ yêu thích I Set, cho phép người dùng dễ dàng tùy chỉnh chế độ yêu thích như nhiệt độ, tốc độ quạt,...
- Chế độ cảm biến thông minh I Feel - Tự động điều chỉnh nhiệt độ phòng dựa theo cảm biến nhiệt tại remote
- Tính năng khử khuẩn và tách ẩm giúp duy trì độ ẩm lý tưởng, hạn chế nấm mốc và khi khuẩn, bảo vệ nội thất và cải thiện chất lượng không khí
- Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, dễ dàng quan sát nhiệt độ
- Dàn tản nhiệt phủ lớp mạ vàng Golden Fin chống ăn mòn
- Hoạt động với công suất 2 HP phù hợp cho không gian từ 20 - 30m2
Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T50 nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia
|
Model
|
NIS-C18R2T50
|
Loại máy |
Máy lạnh Inverter (loại máy lạnh 1 chiều, chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh |
2 HP (2 ngựa) ~ 18.472 BTU
|
Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Diện tích từ 20 - 30m2 (từ 60 - 80m3) |
Hiệu quả năng lượng |
|
| Hiệu suất năng lượng CSPF (W/W) | 5.5 W/W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao |
Công nghệ tiết kiệm điện |
• Công nghệ DC Inverter • Chế độ Eco |
Thông số điện |
|
|
Điện năng tiêu thụ (kW)
|
1.757 kW |
|
Nguồn điện (Ph/V/Hz)
|
1pha, 220-240V, 50Hz
|
Chất liệu dàn tản nhiệt |
Đang cập nhật |
Môi chất làm lạnh |
Gas R32 |
Công nghệ lọc bụi, kháng khuẩn & khử mùi |
Màng lọc 6in1 |
Công nghệ làm lạnh |
|
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống, trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
Tiện ích |
• Tự làm sạch dàn lạnh • Tính năng nhắc nhở vệ sinh màng lọc • Chế độ ngủ (sleep) • Hẹn giờ tắt lên đến 24h • Tự khởi động lại khi mất điện • Phát hiện rò rỉ môi chất lạnh • Ghi nhớ chế độ yêu thích I Set • Chế độ cảm biến thông minh I Feel • Tính năng khử khuẩn và tách ẩm • Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
Độ ồn |
|
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) | 43/37/32 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng dB(A) | Đang cập nhật |
Kích thước |
|
|
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
306 x 920 x 195 mm
|
|
Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
602 x 863 x 349 mm |
Trọng lượng |
|
|
Trọng lượng dàn lạnh (kg)
|
10.5 kg
|
|
Trọng lượng dàn nóng (kg)
|
27.5 kg
|
Thông số lắp đặt |
|
|
Kích cỡ đường ống lỏng (mm)
|
Ø 6
|
|
Kích cỡ đường ống gas (mm)
|
Ø 12
|
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 30 |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | 20 |
Năm ra mắt |
2025 |
Thương hiệu máy lạnh |
Nagakawa |
Xuất xứ |
|
| Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam |
| Sản xuất tại | Malaysia |
Bảo hành |
|
| Thời gian bảo hành | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!