.gif)
| Model | : | Gree BD9CI |
| Giá : | : | 7,150,000 VNĐ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Trung Quốc |
| Công suất | : | 1 ngựa (1 HP) 9.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng cho phòng ngủ, phòng làm việc cá nhân... Sử dụng cho phòng diện tích dưới 15m2 |
| Bảo hành | : | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Lượt xem | : | 389 |
- Ứng dụng công nghệ Black Fin tăng khả năng chống ăn mòn
- Màng lọc kháng khuẩn mật độ cao giúp giữ lại bụi bẩn trong không khí
- Công nghệ Real Inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái
- Chế độ làm lạnh nhanh Turbo, mát lạnh căn phòng chỉ trong tích tắc
- Tự làm sạch dàn lạnh G-Clean, hạn chế sự phát triển của nấm mốc
- Chế độ hoạt động êm ái Quiet mang đến không gian yên tĩnh
- Hẹn giờ tắt mở máy tiện lợi
- Tự khởi động lại khi có điện
- Chọn nhiệt độ ngủ dễ dàng với 3 chế độ ngủ
- Màn hình LED hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
- Tự cân chỉnh nhiệt độ và điện năng với chế độ Auto
- Chế độ chờ Stand-by hạn chế điện năng tiêu thụ
- Giảm mức tiêu thụ điện với tính năng Saving Energy (SE)
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi - Hiển thị mã lỗi giúp người dùng dễ theo dõi và sửa chữa kịp thời
- Công suất làm lạnh 1 HP phù hợp các không gian có diện tích dưới 15m2
Máy lạnh Gree Inverter 1 HP BD9CI
|
Model
|
BD9CI
|
Loại máy |
Máy lạnh Inverter - loại máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh |
1 HP (1 ngựa) ~ 9,000 BTU
|
Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Diện tích dưới 15m2 (từ 30 - 45m3) |
Hiệu quả năng lượng |
|
| Hiệu suất năng lượng CSPF (W/W) | 4.55 W/W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | Đang cập nhật.... |
Công nghệ tiết kiệm điện |
• Real Inverter • Chế độ chờ Stand-by • Saving Energy |
Chất liệu dàn tản nhiệt |
Ống dẫn gas bằng đồng, lá tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp kim cương đen |
Lọc bụi, kháng khuẩn & khử mùi |
Màng lọc kháng khuẩn mật độ cao |
Thông số điện |
|
|
Điện năng tiêu thụ (kW)
|
0.795 kW |
|
Nguồn điện (Ph/V/Hz)
|
1pha, 220-240V, 50Hz
|
Môi chất làm lạnh |
Gas R32 |
Công nghệ làm lạnh |
|
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
Tiện ích |
• 3 chế độ ngủ • Hẹn giờ tắt mở máy • Tự khởi động lại khi có điện • Màn hình LED hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh • Tự động làm sạch dàn lạnh G-Clean • Chức năng tự chẩn đoán lỗi • Chế độ vận hành êm ái Quiet • Tự cân chỉnh nhiệt độ và điện năng với chế độ Auto |
Độ ồn |
|
| Độ ồn dàn lạnh (dB(A)) | 40/38/36/34/29/25/24 |
| Độ ồn dàn nóng (dB(A)) | 49 |
Kích thước & trọng lượng |
|
|
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
260 x 810 x 190 mm
|
|
Trọng lượng dàn lạnh (kg)
|
7.5 kg
|
| Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu mm) | 450 x 710 x 293 mm |
|
Trọng lượng dàn nóng (kg)
|
19.5 kg
|
Thông số lắp đặt |
|
|
Kích cỡ đường ống lỏng (mm)
|
Ø 6
|
|
Kích cỡ đường ống hơi (mm)
|
Ø 10
|
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | Đang cập nhật... |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | Đang cập nhật... |
Năm ra mắt |
2025 |
Thương hiệu máy lạnh |
Gree |
Xuất xứ |
|
| Xuất xứ thương hiệu | Trung Quốc |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
Bảo hành |
|
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 05 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 10 năm |
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!