.gif)
| Model | : | Panasonic XPU9XKH-8 |
| Giá : | : | 9,150,000 VNĐ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Malaysia |
| Công suất | : | 1 ngựa (1 HP) 9.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng cho phòng ngủ, phòng làm việc Sử dụng cho phòng có thể tích 30 - 45 m3 khí, diện tích dưới 15 m2 |
| Bảo hành | : | 01 năm thân máy, 07 năm máy nén |
| Lượt xem | : | 3373 |
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XPU9XKH-8 : Tính năng nổi trội
- Chế độ Eco tích hợp AI và công nghệ Inverter tiết kiếm điện
- Lọc khí bảo vệ sức khỏe nhờ công nghệ khử mùi nanoe-X và công nghệ lọc bụi nanoe-G
- Làm mát căn phòng của bạn tức thì với chế độ Powerful
- Luồng gió thổi xa nhờ cánh đảo gió lớn, lan tỏa khí mát ra khắp phòng
- Không gian yên tĩnh với chế độ Quiet
- Công suất làm lạnh 1 HP phù hợp phòng diện tích dưới 15m2
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XPU9XKH8
|
Model
|
|
| Dàn lạnh | CS-XPU9XKH-8 |
| Dàn nóng | CU-XPU9XKH-8 |
Loại máy |
Máy lạnh Inverter (loại máy lạnh 1 chiều, chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh |
1 HP (1 ngựa) - 8,700 BTU
|
Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Diện tích dưới 15m2 (từ 30 - 45m3) |
Hiệu quả năng lượng |
|
| Hiệu suất năng lượng CSPF (W/W) | 4.81 W/W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao |
Công nghệ tiết kiệm điện |
• Chế độ Eco tích hợp A.I. • Công nghệ Inverter |
Công nghệ lọc bụi, kháng khuẩn & khử mùi |
• Công nghệ lọc khí nanoeTM X thế hệ 1 • Công nghệ nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5 |
Thông số điện |
|
|
Điện năng tiêu thụ (kW)
|
0.8 kW |
|
Nguồn điện (Ph/V/Hz)
|
1pha, 220-240V, 50Hz
|
Chất liệu dàn tản nhiệt |
Ống dẫn gas bằng đồng, lá tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp BlueFin |
Môi chất làm lạnh |
Gas R32 |
Công nghệ làm lạnh |
|
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Powerful |
Tiện ích |
• Chế độ ngủ đêm Sleep • Vận hành êm ái Quiet • Chế độ hoạt động sấy nhẹ • Mặt nạ dễ tháo rời và dễ vệ sinh • Hẹn giờ bật/tắt máy |
Độ ồn |
|
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Thấp/Trung bình) dB(A) | 36/26/21 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng dB(A) | 47 dB(A) |
Kích thước & trọng lượng |
|
|
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
290 x 779 x 209 mm
|
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 8 kg |
|
Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
511 x 650 x 230 mm |
|
Trọng lượng dàn nóng (kg)
|
18 kg
|
Thông số lắp đặt |
|
|
Kích cỡ đường ống lỏng (mm)
|
Ø 6.35
|
|
Kích cỡ đường ống gas (mm)
|
Ø 9.52
|
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 7.5 m |
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | 15 m |
Năm ra mắt |
Đang cập nhật |
Thương hiệu máy lạnh |
Panasonic |
Xuất xứ |
|
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Sản xuất tại | Malaysia |
Bảo hành |
01 năm thân máy, 07 năm máy nén |
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!