.gif)
| Model | : | APS/APO-280/TOKYO |
| Giá : | : | 14,350,000 VNĐ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Malaysia |
| Công suất | : | 3 ngựa (3 HP) 24.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng phòng khách, văn phòng Sử dụng cho phòng có diện tích từ 40 - 45m2 |
| Bảo hành | : | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Lượt xem | : | 460 |
- Công nghệ Inverter thế hệ 5 giúp làm lạnh nhanh, duy trì nhiệt độ ổn định, vận hành êm ái mà vẫn tiết kiệm điện năng vượt trội
- Môi chất lạnh gas R32 tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường
- Làm lạnh nhanh Turbo, làm mát căn phòng chỉ trong 30 giây
- Chế độ Eco cho phép máy tự động điều chỉnh nhiệt độ cài đặt, giúp hạn chế tiêu thụ điện năng
- Cảm biến nhiệt độ S-iFeel có khả năng nhận ra sự thay đổi nhiệt độ tại vị trí người dùng, từ đó điều chỉnh hướng gió và tốc độ quạt phù hợp để tạo cảm giác dễ chịu
- Tự làm sạch dàn lạnh S-Clean, giữ luồng khí trong lành và đảm bảo máy vận hành ổn định
- Tự khởi động lại sau sự cố mất điện
- Công suất 3 HP, phù hợp phòng diện tích từ 40 - 45m2
Máy lạnh Sumikura Inverter 3 HP APS/APO-280 Tokyo nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia
|
Model
|
APS/APO-280/TOKYO
|
Loại máy |
Máy lạnh Inverter - loại một chiều (chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh |
3 HP (3 Ngựa) ~ 28.000 BTU
|
Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Diện tích từ 40 - 45m2 (từ 120 - 135m3) |
Hiệu quả năng lượng |
|
| Chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF (W/W) | 5.35 W/W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao |
Công nghệ tiết kiệm điện |
• Công nghệ Inverter thế hế 5 • Eco mode |
Lọc bụi, kháng khuẩn và khử mùi |
Đang cập nhật |
Thông số điện |
|
|
Điện năng tiêu thụ (kW)
|
2.535 kW |
|
Nguồn điện (Ph/V/Hz)
|
1pha, 220-240V, 50Hz
|
Chất liệu dàn tản nhiệt |
Đang cập nhật |
Môi chất làm lạnh |
Gas R32 |
Công nghệ làm lạnh |
|
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
Tiện ích |
• Làm lạnh nhanh Turbo • Cảm biến vị trí người dùng S-iFeel • S-Clean tự làm sạch dàn lạnh • Tự khởi động lại sau sự cố mất điện |
Độ ồn |
|
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) | 38/33/29 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng (dB(A)) | 49 dB(A) |
Thông số kích thước & lắp đặt |
|
|
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
319 x 1020 x 223 mm
|
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 13 kg |
|
Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
635 x 820 x 310 mm |
|
Trọng lượng dàn nóng (kg)
|
32 kg
|
|
Kích cỡ đường ống lỏng (mm)
|
Ø 6.35
|
|
Kích cỡ đường ống gas (mm)
|
Ø 15.9
|
| Chiều dài đường ống (tối thiểu/tiêu chuẩn/tối đa) (m) | 3/5/30 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | 20 m |
Năm ra mắt |
2024 |
Thương hiệu máy lạnh |
Sumikura |
Xuất xứ |
|
| Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam |
| Sản xuất tại | Malaysia |
Bảo hành |
02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!