.gif)
| Model | : | Nagakawa NS-C18R2T31 |
| Giá : | : | Giá liên hệ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Malaysia |
| Công suất | : | 2 ngựa (2 HP) 18.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng cho phòng khách, văn phòng Sử dụng cho phòng diện tích từ 20 - 30m2 |
| Bảo hành | : | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Lượt xem | : | 16 |
- Thiết kế mặt sơn panel vân sần tinh tế, mang đến sự khác biệt và đẳng cấp cho không gian
- Chế độ ECO tiết kiệm điện năng nhưng vẫn giữ được không gian mát mẻ, dễ chịu
- Làm lạnh siêu nhanh, mát ngay tức thì với chế độ Turbo
- Giải quyết tình trạng nồm ẩm, ngăn ngừa nấm mốc và mang lại không gian khô thoáng với Chế độ hút ẩm độc lập
- Chế độ Auto Mode, tự động thiết lập chế độ làm mát hoặc hút ẩm dựa trên nhiệt độ môi trường
- Tự động chẩn đoán sự cố và phát hiện rò rỉ gas, bảo vệ an toàn cho người dùng
- Dàn trao đổi nhiệt chống ăn mòn Golden Fin giúp máy hoạt động bền bỉ, gia tăng tuổi thọ
- Chức năng hoạt động khi ngủ (Sleep), vận hành êm ái, không gây tiếng ồn, đảm bảo giấc ngủ ngon
- Hẹn giờ tắt lên đến 24h, bảo vệ sức khỏe và tiết kiệm điện
- Hoạt động với công suất 2 HP phù hợp lắp đặt cho phòng từ 20 - 30m2
Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2T31 nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia
|
Model
|
NS-C18R2T31
|
Loại máy |
Máy lạnh mono (loại máy lạnh 1 chiều, chỉ làm lạnh) |
Công suất làm lạnh |
2 HP (2 ngựa) ~ 18.000 BTU
|
Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Diện tích từ 20 - 30m2 (từ 60 - 80m3) |
Hiệu quả năng lượng |
|
| Hiệu suất năng lượng CSPF (W/W) | 3.26 W/W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 2 sao |
Thông số điện |
|
|
Điện năng tiêu thụ (kW)
|
1.6 kW |
|
Nguồn điện (Ph/V/Hz)
|
1pha, 220-240V, 50Hz
|
Chất liệu dàn tản nhiệt |
Dàn trao đổi nhiệt chống ăn mòn Golden Fin |
Môi chất làm lạnh |
Gas R32 |
Công nghệ làm lạnh |
|
| Chế độ gió | Đang cập nhật |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
Tiện ích |
• Chế độ hút ẩm độc lập, giải quyết nồm ẩm • Chế độ tự động (Auto Mode) • Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, dễ dàng quan sát nhiệt độ • Tự động chẩn đoán sự cố và phát hiện rò rỉ gas • Chức năng hoạt động khi ngủ Sleep • Hẹn giờ tắt lên đến 24h |
Độ ồn |
|
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) | 42/37/33 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng dB(A) | 51 dB(A) |
Kích thước và trọng lượng |
|
|
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
306 x 920 x 195 mm
|
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 10 kg |
|
Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu mm)
|
602 x 853 x 349 mm |
|
Trọng lượng dàn nóng (kg)
|
29 kg
|
Thông số lắp đặt |
|
|
Kích cỡ đường ống lỏng (mm)
|
Ø 6.35
|
|
Kích cỡ đường ống gas (mm)
|
Ø 12.7
|
| Chiều dài đường tiêu chuẩn (m) | 5 m |
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 15 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa (m) | 5 |
Năm ra mắt |
2023 |
Thương hiệu máy lạnh |
Nagakawa |
Xuất xứ |
|
| Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam |
| Sản xuất tại | Malaysia |
Bảo hành |
|
| Thời gian bảo hành | 02 năm cho toàn bộ máy |
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!